Nguyên tắc trước khi bắt đầu
Đo đầu vào trước
Tuần 1 hãy làm Full Test để biết điểm xuất phát từng kỹ năng. Nếu Reading/Listening dưới 4.0/10, cân nhắc kéo dài lộ trình lên 5–6 tháng hoặc tăng giờ học.
Đều đặn hơn cường độ
2–3h/ngày × 6 ngày/tuần hiệu quả hơn học dồn cuối tuần. Chủ nhật nghỉ hoặc chỉ xem phim/nghe podcast tiếng Anh thư giãn.
4 kỹ năng mỗi tuần
Không bỏ kỹ năng nào quá 3 ngày. Điểm VSTEP là trung bình cộng 4 kỹ năng — một kỹ năng 3.0 sẽ kéo sập ba kỹ năng 7.0.
Lịch học mẫu trong ngày (2.5h)
| Khung giờ | Hoạt động | Ghi chú |
|---|---|---|
| 30 phút (sáng) | Từ vựng: học 15 từ mới + ôn 30 từ cũ (flashcard/Anki) | Học theo chủ đề + collocation, không học từ đơn lẻ |
| 45 phút | Kỹ năng chính của ngày (theo lịch tuần bên dưới) | Luân phiên: T2 Listening, T3 Reading, T4 Writing, T5 Speaking, T6 kỹ năng yếu nhất, T7 mini test + review |
| 45 phút | Kỹ năng phụ / bài tập grammar | Tháng 1–2 ưu tiên grammar; tháng 3–4 ưu tiên luyện đề |
| 30 phút (tối) | Nghe thụ động: podcast, TED, phim phụ đề Anh | Không cần ghi chép — mục tiêu là quen tai |
Lịch tuần mẫu theo từng giai đoạn (từng ngày làm gì)
| Ngày | Tháng 1 — Nền tảng | Tháng 2 — Dạng bài | Tháng 3 — Luyện đề | Tháng 4 — Nước rút |
|---|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Grammar chuyên đề mới (45') + bài tập (45') | Listening: 1 part theo dạng + chữa transcript | 1 đề Listening đầy đủ 35 câu (nghe 1 lần) | Mock Listening + Reading liền mạch (100') |
| Thứ 3 | Reading 1 passage chậm, tra kỹ từ (60') + ôn grammar hôm trước (30') | Reading: 1 dạng câu hỏi × 2 passages | 1 đề Reading đầy đủ 40 câu / 60 phút | Chữa kỹ mock hôm trước, cập nhật sổ lỗi |
| Thứ 4 | Listening chép chính tả (30') + nghe hội thoại (45') | Writing: 1 thư 120 từ theo loại + tự chữa checklist | Writing: 1 essay 250 từ bấm giờ 40' + nhờ AI chấm | Mock Writing 60' đúng điều kiện thi |
| Thứ 5 | Writing: 1 đoạn 80–100 từ + học 10 linking words | Speaking: ghi âm 1 part + nghe lại note 3 lỗi | Speaking: 1 đề Part 2 + 1 đề Part 3 ghi âm bấm giờ | Mock Speaking 12' ghi âm + tự chấm rubric |
| Thứ 6 | Speaking: trả lời 3 câu Part 1 ghi âm (30') + shadowing (30') | Kỹ năng yếu nhất tuần đó (90') | Kỹ năng yếu nhất theo bảng điểm (90') | Ôn khung Writing + cụm Speaking thuộc lòng |
| Thứ 7 | Mini Test Grammar/Vocab + tổng ôn từ vựng tuần | Mini Test + review toàn bộ lỗi trong tuần | Full/half mock luân phiên + phân tích lỗi theo dạng | Mini test nhẹ + đọc sổ lỗi, KHÔNG học mới |
| Chủ nhật | Nghỉ chủ động: xem phim phụ đề Anh, nghe podcast thư giãn, ôn nhẹ flashcard 15 phút | |||
| Mỗi sáng | 30 phút cố định: 15 từ mới + ôn 30 từ cũ (Anki) — xem trang Từ vựng B2 · Grammar tra cứu tại trang Ngữ pháp B2 | |||
Chỉ tiêu đo được cuối mỗi tháng
| Thời điểm | Listening | Reading | Writing | Speaking | Từ vựng tích lũy |
|---|---|---|---|---|---|
| Cuối tháng 1 | Mini test ≥ 6/10 | Mini test ≥ 6/10 · Grammar ≥ 7/10 | Viết đoạn 100 từ dưới 15' | Nói 60 giây không dừng về chủ đề quen | ~400 từ |
| Cuối tháng 2 | Test đầy đủ ≥ 5.0/10 | Test đầy đủ ≥ 5.0/10 | Task 1 hoàn chỉnh 20' đủ 120 từ | Hoàn thành cả 3 part có ghi âm | ~700 từ |
| Cuối tháng 3 | ≥ 5.5–6.0/10 | ≥ 5.5–6.0/10 | Task 2 hoàn chỉnh 40' đủ 250 từ, rubric ≥ 5.5 | Part 2+3 trôi chảy, rubric ≥ 5.5 | ~1.000 từ |
| Trước thi 1 tuần | ≥ 6.0/10 ổn định 2 lần | ≥ 6.0/10 ổn định 2 lần | Rubric tự chấm ≥ 6.0 | Rubric tự chấm ≥ 6.0 | Ôn lại toàn bộ |
Chi tiết từng tuần
T1
Tháng 1 — Nền tảng (Tuần 1–4)
Mục tiêu: nắm chắc ngữ pháp cốt lõi B1→B2, xây ~1.000 từ vựng theo chủ đề, tạo thói quen nghe–đọc mỗi ngày.
Tuần 1Đánh giá đầu vào & thiết lập hệ thống học
Việc chính
- Làm Full Test trên site để lấy điểm xuất phát 4 kỹ năng
- Lập bảng theo dõi điểm (Excel/Notion): kỹ năng × tuần
- Cài Anki hoặc Quizlet, tạo deck từ vựng theo chủ đề
- Đọc trang lý thuyết 4 kỹ năng trên site để hiểu format đề
Ngữ pháp & từ vựng
- Ôn 12 thì cơ bản — tập trung: hiện tại hoàn thành vs quá khứ đơn
- Từ vựng chủ đề: Education, Family, Daily life (100 từ)
Tuần 2Câu điều kiện & câu bị động
Việc chính
- Grammar: câu điều kiện loại 0–3 + mixed conditionals
- Câu bị động các thì, bị động với modal verbs
- Listening: nghe BBC 6 Minute English mỗi ngày, chép lại 5 câu
- Reading: đọc 1 bài ~400 từ/ngày, ghi 5 từ mới có ngữ cảnh
Ngữ pháp & từ vựng
- Làm Mini Test Grammar cuối tuần để kiểm tra
- Từ vựng chủ đề: Work, Technology (100 từ)
Tuần 3Mệnh đề quan hệ & câu gián tiếp
Việc chính
- Grammar: mệnh đề quan hệ (xác định/không xác định, rút gọn)
- Câu gián tiếp: câu kể, câu hỏi, mệnh lệnh
- Speaking: tự trả lời 3 câu hỏi Part 1 mỗi ngày, ghi âm nghe lại
- Writing: viết 1 đoạn 80–100 từ/ngày về chủ đề quen thuộc
Ngữ pháp & từ vựng
- Học 20 phrasal verbs thông dụng (get, take, put, look...)
- Từ vựng chủ đề: Health, Environment (100 từ)
Tuần 4So sánh, danh động từ & tổng ôn tháng 1
Việc chính
- Grammar: so sánh nâng cao, gerund vs infinitive, used to
- Tổng ôn toàn bộ grammar tháng 1 bằng bài tập tổng hợp
- Listening: chuyển sang nghe hội thoại dài 3–4 phút
- Reading: tăng lên 2 bài/ngày, bấm giờ 8 phút/bài
Ngữ pháp & từ vựng
- Học 25 collocations B2 (make/do/take/have...)
- Từ vựng chủ đề: Travel, Culture, Media (100 từ)
📍 Mốc cuối tháng 1: Làm cả 4 Mini Tests — mục tiêu Grammar ≥ 7/10, Vocabulary ≥ 6/10. Chưa đạt → dành tuần 5 ôn lại phần sai trước khi sang giai đoạn 2.
T2
Tháng 2 — Kỹ năng theo dạng bài (Tuần 5–8)
Mục tiêu: thành thạo từng dạng câu hỏi/dạng bài của cả 4 kỹ năng theo đúng format VSTEP. Mỗi tuần tập trung sâu 1 kỹ năng, 3 kỹ năng còn lại duy trì liều nhỏ.
Tuần 5Chuyên sâu Listening — 3 parts
Việc chính
- Học trang Listening trên site: dạng bài từng part, kỹ thuật dự đoán
- Mỗi ngày luyện 1 part: đọc câu hỏi trước → nghe → chữa kỹ transcript
- Kỹ thuật nghe paraphrase: so câu hỏi với transcript, gạch chân cách diễn đạt lại
- Dictation 10 phút/ngày (chép chính tả đoạn ngắn)
Duy trì
- Reading 1 bài/ngày · Writing 1 đoạn/ngày · Speaking 5 phút ghi âm
- Từ vựng: 15 từ mới/ngày (duy trì suốt lộ trình)
Tuần 6Chuyên sâu Reading — 6 dạng câu hỏi
Việc chính
- Học trang Reading: main idea, detail, vocab in context, inference, reference
- Mỗi ngày luyện 1 dạng câu hỏi trên 2 passages, chữa kỹ vì sao sai
- Luyện skimming 60 giây/passage: đọc câu đầu mỗi đoạn, nắm dàn ý
- Bấm giờ nghiêm: 12 phút/passage kể cả tô đáp án
Duy trì
- Listening 1 bài/ngày · Writing 1 đoạn · Speaking ghi âm Part 1
Tuần 7Chuyên sâu Writing — Task 1 (thư/email)
Việc chính
- Học trang Writing: cấu trúc thư formal/informal, mẫu câu mở–kết
- Viết 1 thư 120 từ/ngày, mỗi ngày 1 loại: complaint, request, apology, invitation, application
- Tự chữa bằng checklist + nhờ AI (ChatGPT/Claude) chấm theo 4 tiêu chí VSTEP
- Chép tay 2 bài mẫu band 7+ để thấm cấu trúc
Duy trì
- Listening + Reading mỗi thứ 1 bài ngắn/ngày
- Học 10 linking words/ngày theo chức năng
Tuần 8Chuyên sâu Speaking — 3 parts
Việc chính
- Học trang Speaking: khung trả lời Part 2 (chọn → lý do → so sánh → kết)
- Mỗi ngày ghi âm 1 part hoàn chỉnh, nghe lại và note 3 lỗi
- Học 8 cụm functional language/ngày, ép dùng khi nói
- Shadowing 15 phút/ngày với video người bản xứ
Duy trì
- Reading + Listening luân phiên · viết 1 đoạn essay/ngày
📍 Mốc cuối tháng 2: Làm Listening Test và Reading Test đầy đủ — mục tiêu mỗi kỹ năng ≥ 5.0/10. So với điểm tuần 1 để thấy tiến bộ.
T3
Tháng 3 — Luyện đề chuyên sâu (Tuần 9–12)
Mục tiêu: luyện đề từng kỹ năng với áp lực thời gian thật, đưa Writing Task 2 và Speaking Part 2–3 lên chuẩn B2. Đây là tháng nặng nhất.
Tuần 9Writing Task 2 — Opinion & Discussion essay
Việc chính
- Viết 4 bài essay 250 từ trong tuần (2 opinion, 2 discussion), bấm giờ 40 phút
- Mỗi bài: lập dàn ý 5 phút → viết 30 phút → rà lỗi 5 phút
- Nhờ AI chấm và viết lại các câu bị lỗi — lưu vào sổ lỗi cá nhân
Song song
- 1 Listening part/ngày + 1 Reading passage/ngày (bấm giờ)
- Speaking: 1 đề Part 2 mỗi 2 ngày
Tuần 10Speaking Part 2 & 3 — nói có cấu trúc
Việc chính
- Mỗi ngày 1 đề Part 2 + 1 đề Part 3 hoàn chỉnh có bấm giờ, ghi âm
- Nghe lại và tự chấm theo 4 tiêu chí; tuần này tập trung sửa fluency — giảm khoảng lặng
- Luyện 6 chủ đề hay gặp: education, environment, technology, health, work, family
Song song
- Làm Writing Test giữa tuần
- Listening Part 3 (khó nhất) 1 bài/ngày
Tuần 11Reading & Listening tốc độ thi thật
Việc chính
- 2 ngày làm 1 đề Reading đầy đủ 40 câu/60 phút
- 2 ngày làm 1 đề Listening đầy đủ 35 câu — chỉ nghe 1 lần
- Phân tích lỗi theo dạng câu hỏi: dạng nào sai nhiều nhất → luyện riêng dạng đó
Song song
- Viết 2 essay + 2 thư trong tuần
- Speaking: luyện Part 1 phản xạ nhanh — trả lời trong 3 giây
Tuần 12Vá điểm yếu & mock test giữa kỳ
Việc chính
- 3 ngày đầu: tập trung 100% vào kỹ năng yếu nhất theo bảng theo dõi
- Đọc lại sổ lỗi Writing/Speaking, viết lại các câu từng sai
- Cuối tuần: làm Full Test lần 2 trong điều kiện thi thật
Song song
- Ôn lại toàn bộ flashcard từ vựng 3 tháng (~1.200 từ)
📍 Mốc cuối tháng 3: Full Test lần 2 — mục tiêu trung bình ≥ 5.5/10, không kỹ năng nào dưới 5.0. Đây là chỉ báo bạn sẽ đạt 6.0+ sau tháng nước rút.
T4
Tháng 4 — Nước rút & chiến lược phòng thi (Tuần 13–16)
Mục tiêu: mô phỏng thi thật liên tục, ổn định tâm lý, tối ưu chiến lược làm bài. Không học kiến thức mới từ tuần 15.
Tuần 13Mock test tuần 1 — tìm điểm rơi thời gian
Việc chính
- 2 buổi mock: 1 buổi Listening + Reading liền mạch, 1 buổi Writing + Speaking
- Sau mỗi mock: dành 1 buổi chữa kỹ — hiểu vì sao sai quan trọng hơn làm đề mới
- Ghi lại chiến lược thời gian tối ưu của riêng bạn (VD: passage khó để cuối)
Duy trì
- Speaking ghi âm mỗi ngày 10 phút · ôn flashcard
Tuần 14Mock test tuần 2 — full 4 kỹ năng liên tục
Việc chính
- Làm Full Test lần 3 đúng giờ thi thật (sáng), đủ 4 kỹ năng không nghỉ dài
- Luyện Writing: chỉ viết lại các dạng đề từng viết — tăng tốc độ lên dàn ý còn 3 phút
- Speaking: luyện với bạn học hoặc AI voice để quen áp lực đối thoại
Duy trì
- Đọc lại toàn bộ sổ lỗi — đây là tài liệu quý nhất của bạn
Tuần 15Ổn định — giảm tải, tăng độ chính xác
Việc chính
- Giảm còn 2h/ngày. Không học từ mới, chỉ ôn từ đã học
- Mỗi ngày 1 kỹ năng liều nhỏ: 1 passage, 1 part nghe, 1 thư, 1 part nói
- Học thuộc khung bài Writing + cụm functional Speaking như phản xạ
- Kiểm tra giấy tờ, quy chế thi, đường đến điểm thi
Chiến lược phòng thi
- Listening: đọc trước câu hỏi trong giờ hướng dẫn
- Reading: không sa lầy — quá 90 giây/câu thì đoán có cơ sở rồi đi tiếp
- Writing: đủ số từ là bắt buộc; để 5 phút cuối rà lỗi
- Speaking: không im lặng — dùng cụm câu giờ đã học
Tuần 16Tuần thi — giữ phong độ
Việc chính
- Đầu tuần: 1 mini test nhẹ mỗi ngày để giữ nhịp, không làm full test
- Trước thi 2 ngày: chỉ đọc lại khung Writing, cụm Speaking, sổ lỗi
- Trước thi 1 ngày: nghỉ ngơi, ngủ đủ, chuẩn bị giấy tờ
- Ngày thi: đến sớm 45 phút, ăn sáng đủ, tự tin — bạn đã chuẩn bị 16 tuần
Sau khi thi
- Ghi lại ngay dạng đề gặp phải khi trí nhớ còn mới (phòng khi thi lại)
- VSTEP thường có kết quả sau ~2 tuần
📍 Mốc cuối cùng: Trước ngày thi 1 tuần, Full Test đạt trung bình ≥ 6.0/10 ổn định qua 2 lần liên tiếp → bạn đã sẵn sàng cho B2.
Mẹo giữ lộ trình không đứt gánh
- Theo dõi bằng số liệu: cập nhật bảng điểm mỗi tuần. Nhìn thấy đường tiến bộ là động lực mạnh nhất.
- Sổ lỗi cá nhân: mọi câu sai Writing/Speaking và mọi câu Reading/Listening chọn nhầm đều ghi lại kèm lý do. Ôn sổ lỗi mỗi Chủ nhật.
- Đừng đổi tài liệu liên tục: chọn 1 bộ đề chính + site này là đủ. Đổi tài liệu giữa chừng làm mất mạch.
- Học từ vựng có ngữ cảnh: luôn học cả câu ví dụ và collocation, vì đề B2 kiểm tra cách dùng chứ không kiểm tra nghĩa rời.
- Nghỉ đúng lịch: 1 ngày/tuần không học gì nặng. Kiệt sức ở tuần 10 tệ hơn nhiều so với chậm 1 ngày.
- Nếu bận đột xuất: ưu tiên giữ 30 phút từ vựng + 30 phút nghe; kỹ năng khác bù vào hôm sau.