☰Mục lục — nhảy nhanh đến chuyên đề
Cách dùng trang này: mỗi chuyên đề gồm 5 phần — khi nào dùng → công thức → ví dụ song ngữ → lỗi hay mắc → bài tập nhỏ. Hãy làm bài tập trước khi bấm "Xem đáp án" để kiểm tra bản thân. Chuyên đề nào sai nhiều, quay lại đọc kỹ phần công thức và lỗi hay mắc.
01Hệ thống 12 thì — tập trung các cặp dễ nhầm
Khi nào dùng: tiếng Anh mã hóa thời gian ngay trong động từ (khác tiếng Việt dùng "đã/đang/sẽ"). Ở trình độ B2, giám khảo không kiểm tra bạn "thuộc" 12 thì mà kiểm tra bạn có chọn đúng thì trong ngữ cảnh không — đặc biệt 3 cặp: Hiện tại hoàn thành vs Quá khứ đơn, Quá khứ hoàn thành vs Quá khứ đơn, và Tương lai hoàn thành.
Cặp 1: Hiện tại hoàn thành vs Quá khứ đơn — cặp nhầm số 1
- Quá khứ đơn khi có mốc thời gian đã kết thúc: yesterday, last year, in 2019, two days ago, when I was a child
- Hiện tại hoàn thành khi thời gian chưa kết thúc hoặc không nói rõ: today, this week, since 2019, for 5 years, ever, never, just, already, yet
- Quy tắc vàng: câu có mốc quá khứ cụ thể → tuyệt đối không dùng have/has + V3
Cặp 2: Quá khứ hoàn thành — "quá khứ của quá khứ"
- Chỉ dùng khi câu có hai hành động quá khứ và cần nói rõ cái nào xảy ra trước: When we arrived, the film had already started.
- Nếu hai hành động nối tiếp theo trình tự (first... then...), chỉ cần 2 quá khứ đơn: I got up, brushed my teeth and left.
Cặp 3: Tương lai hoàn thành — điểm cộng lớn trong Speaking/Writing
- Dùng với by + mốc tương lai: By 2030, Vietnam will have become a digital economy. — cấu trúc rất "ăn điểm" khi nói về dự đoán
Ví dụ song ngữ
- I have worked here since 2020. — Tôi làm việc ở đây từ 2020 (giờ vẫn làm).
- I worked there for three years before I moved to Hanoi. — Tôi đã làm ở đó 3 năm trước khi chuyển ra Hà Nội (đã nghỉ).
- She has just finished the report, so you can read it now. — Cô ấy vừa hoàn thành báo cáo, nên anh có thể đọc ngay.
- By the time the manager arrived, the meeting had already begun. — Khi quản lý đến thì cuộc họp đã bắt đầu rồi.
- This time next week, I will be sitting on a beach in Da Nang. — Giờ này tuần sau tôi sẽ đang ngồi trên bãi biển Đà Nẵng.
- By the end of this year, we will have completed the project. — Đến cuối năm nay, chúng tôi sẽ đã hoàn thành dự án.
Bài tập nhanh — chia động từ
1.She ______ (work) for this company since she graduated in 2018.
Xem đáp án
has worked / has been working — "since 2018" nối quá khứ với hiện tại → hiện tại hoàn thành (tiếp diễn nếu muốn nhấn mạnh quá trình).
2.By the time the police ______ (arrive), the thief ______ (escape).
Xem đáp án
arrived — had escaped — "by the time + quá khứ đơn" báo hiệu hành động còn lại xảy ra trước → quá khứ hoàn thành.
3.Don't call me at 8 p.m. — I ______ (have) dinner with my parents then.
Xem đáp án
will be having — hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai → tương lai tiếp diễn.
4.By 2030, scientists ______ (develop) more effective treatments for cancer.
Xem đáp án
will have developed — "by + mốc tương lai" → tương lai hoàn thành: hoàn tất trước mốc đó.
02Câu điều kiện loại 0–3, mixed conditionals & các từ thay if
Khi nào dùng: câu điều kiện diễn đạt "nếu... thì...". Chọn loại nào phụ thuộc hai câu hỏi: (1) điều kiện nói về hiện tại/tương lai hay quá khứ? (2) điều kiện có thật (có khả năng xảy ra) hay không có thật (trái thực tế)? Đây là chuyên đề xuất hiện ở mọi phần thi VSTEP và là cấu trúc "ăn điểm" hàng đầu trong Writing.
Các từ thay thế "if" — B2 bắt buộc phải biết
- unless = if... not (trừ khi): You'll fail unless you study harder. — sau unless không dùng thêm not
- provided that / providing (that) = miễn là (điều kiện chặt hơn if): You can borrow my car provided that you return it by 9.
- as long as = miễn là, chừng nào mà: As long as you apologize, she will forgive you.
- in case = phòng khi (làm sẵn đề phòng, khác if): Take an umbrella in case it rains. — mang ô trước, không đợi mưa mới mang
Ví dụ song ngữ
- If the government invests more in public transport, traffic jams will decrease. — Nếu chính phủ đầu tư thêm cho giao thông công cộng, tắc đường sẽ giảm. (loại 1)
- If I were the mayor, I would build more parks. — Nếu tôi là thị trưởng, tôi sẽ xây thêm công viên. (loại 2 — giả định)
- If she had left earlier, she wouldn't have missed the flight. — Nếu cô ấy đi sớm hơn thì đã không lỡ chuyến bay. (loại 3)
- If I hadn't stayed up late last night, I wouldn't be so tired now. — Nếu tối qua tôi không thức khuya thì giờ đã không mệt thế này. (mixed 3→2)
- Unless we act now, the situation will get worse. — Trừ khi hành động ngay, tình hình sẽ tệ hơn.
- You can use my laptop as long as you don't install anything. — Bạn cứ dùng laptop của tôi miễn là đừng cài gì thêm.
Bài tập nhanh
1.If I ______ (be) you, I would accept the offer immediately.
Xem đáp án
were — câu điều kiện loại 2 (giả định trái thực tế), với "be" dùng were cho mọi ngôi. "If I were you" là cấu trúc khuyên bảo kinh điển.
2.______ you water this plant regularly, it will die within a week. (If / Unless / Provided)
Xem đáp án
Unless — nghĩa: "trừ khi bạn tưới cây đều đặn, nó sẽ chết" = If you don't water it. "Provided" cho nghĩa ngược lại.
3.If he ______ (not miss) the deadline last month, he ______ (be) team leader now.
Xem đáp án
hadn't missed — would be — mixed conditional 3→2: điều kiện ở quá khứ ("last month"), kết quả ở hiện tại ("now").
4.Viết lại: "You can stay here. But you must keep quiet." → You can stay here ______ you keep quiet.
Xem đáp án
as long as / provided that — "miễn là bạn giữ yên lặng". Cả hai đều diễn đạt điều kiện bắt buộc kèm theo sự cho phép.
03Câu bị động — mọi thì, bị động kép, modal & have something done
Khi nào dùng: bị động khi (1) người thực hiện không quan trọng hoặc không biết, (2) muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động, (3) văn phong trang trọng/học thuật — rất phổ biến trong Writing Task 2. Công thức lõi luôn là be + V3, chỉ có "be" đổi theo thì.
Bị động kép (impersonal passive) — cấu trúc B2 điển hình
- Với động từ tường thuật say, believe, think, know, report, expect, consider:
It is said that S + V hoặc S + be said to + V / to have + V3
- People say that he is rich. → It is said that he is rich. → He is said to be rich.
- Khi hành động xảy ra trước: People believe that she left. → She is believed to have left.
Have/Get something done — "nhờ/thuê ai làm gì"
have + object + V3 / get + object + V3: I had my hair cut yesterday. — tôi đi cắt tóc (thợ cắt, không phải tự cắt)
- Cũng dùng cho sự cố ngoài ý muốn: She had her phone stolen on the bus. — cô ấy bị trộm điện thoại
Ví dụ song ngữ
- A new bridge is being constructed across the river. — Một cây cầu mới đang được xây bắc qua sông.
- The results will be announced next Monday. — Kết quả sẽ được công bố vào thứ Hai tới.
- English is spoken in more than 100 countries. — Tiếng Anh được nói ở hơn 100 quốc gia.
- He is said to be the richest man in the city. — Ông ấy được cho là người giàu nhất thành phố.
- The problem should have been reported earlier. — Vấn đề lẽ ra phải được báo cáo sớm hơn.
- We are having our house repainted this week. — Tuần này nhà tôi đang được sơn lại (thuê thợ sơn).
Bài tập nhanh — chuyển sang bị động
1.People are destroying large areas of rainforest every day. → Large areas of rainforest ______ every day.
Xem đáp án
are being destroyed — hiện tại tiếp diễn bị động: am/is/are + being + V3.
2.They believe that the company lost millions of dollars. → The company ______ millions of dollars.
Xem đáp án
is believed to have lost — bị động kép; "lost" xảy ra trước "believe" → to have + V3.
3.Somebody must clean this room before the guests arrive. → This room ______ before the guests arrive.
Xem đáp án
must be cleaned — bị động với modal: modal + be + V3.
4.A mechanic checked my car yesterday. (viết lại với "have") → I ______ yesterday.
Xem đáp án
had my car checked — have + object + V3: nhờ/thuê người khác làm việc gì cho mình.
04Mệnh đề quan hệ — xác định, không xác định & rút gọn
Khi nào dùng: mệnh đề quan hệ nối hai câu ngắn thành một câu phức, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước — công cụ số 1 để nâng độ phức tạp câu trong Writing/Speaking. Có hai loại: xác định (defining — thông tin bắt buộc, không có dấu phẩy) và không xác định (non-defining — thông tin thêm, có dấu phẩy, không dùng that).
3 quy tắc quan trọng ở B2
- Lược bỏ đại từ quan hệ: khi who/which/that làm tân ngữ trong mệnh đề xác định, có thể bỏ: The film (that) I watched was boring. Làm chủ ngữ thì không được bỏ.
- Giới từ + whom/which (trang trọng): The colleague with whom I share an office... = The colleague (who) I share an office with...
- Mệnh đề không xác định: có dấu phẩy, dùng cho danh từ đã xác định rõ (tên riêng, bố mẹ...), không dùng that, không lược bỏ: My father, who is 60, still works.
Rút gọn mệnh đề quan hệ — dấu hiệu của người viết B2+
Ví dụ song ngữ
- People who exercise regularly tend to live longer. — Những người tập thể dục đều đặn thường sống lâu hơn.
- Hanoi, which is the capital of Vietnam, attracts millions of tourists. — Hà Nội, thủ đô của Việt Nam, thu hút hàng triệu du khách.
- The company whose products are eco-friendly won the award. — Công ty có sản phẩm thân thiện môi trường đã đoạt giải.
- The hotel where we stayed last summer has closed down. — Khách sạn nơi chúng tôi ở hè năm ngoái đã đóng cửa.
- Students living far from school often arrive late. — Học sinh sống xa trường thường đến muộn. (rút gọn V-ing)
- He failed the test, which surprised all of us. — Anh ấy trượt bài kiểm tra, điều đó làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên.
Bài tập nhanh
1.The engineer ______ designed this bridge studied in Japan. (who / whom / whose)
Xem đáp án
who — đại từ quan hệ làm chủ ngữ của "designed" và thay cho người → who (whom chỉ làm tân ngữ).
2.Da Lat, ______ climate is cool all year round, is a popular destination.
Xem đáp án
whose — quan hệ sở hữu: "khí hậu của Đà Lạt" → whose + danh từ (climate).
3.Rút gọn: "The letters which were sent last week have not arrived." → The letters ______ last week have not arrived.
Xem đáp án
sent — nghĩa bị động (thư được gửi) → rút gọn bằng V3, bỏ "which were".
4.Neil Armstrong was the first person ______ (walk) on the Moon.
Xem đáp án
to walk — sau "the first/second/last/only + danh từ" dùng to V thay cho mệnh đề quan hệ (who walked).
05Câu gián tiếp — câu kể, câu hỏi, mệnh lệnh & động từ tường thuật
Khi nào dùng: thuật lại lời người khác nói mà không trích nguyên văn. Quy tắc lõi: lùi thì một bậc (backshift), đổi đại từ và đổi trạng từ thời gian/nơi chốn. Ở B2, phần "ăn điểm" nhất là dùng đúng các động từ tường thuật (suggest, admit, deny, promise...) thay cho say/tell đơn điệu.
3 dạng câu gián tiếp
- Câu kể:
S + said (that) / told sb (that) + mệnh đề lùi thì — "I'm tired." → She said (that) she was tired.
- Câu hỏi Yes/No:
asked + if/whether + S + V (trật tự câu kể, bỏ trợ động từ do/does/did) — "Do you like it?" → He asked if I liked it.
- Câu hỏi Wh-:
asked + từ để hỏi + S + V — "Where do you live?" → She asked where I lived.
- Mệnh lệnh / yêu cầu:
told/asked + sb + (not) to V — "Don't be late!" → He told me not to be late.
Động từ tường thuật — bảng "ăn điểm" B2
Ví dụ song ngữ
- "I will finish the report tomorrow." → He said he would finish the report the following day. — Anh ấy nói sẽ hoàn thành báo cáo vào ngày hôm sau.
- "Have you ever been to Hue?" → She asked me if I had ever been to Hue. — Cô ấy hỏi tôi đã từng đến Huế chưa.
- "Why did you leave early?" → The boss asked why I had left early. — Sếp hỏi tại sao tôi về sớm.
- "Please don't tell anyone." → She asked me not to tell anyone. — Cô ấy đề nghị tôi đừng nói với ai.
- "Let's take a break." → He suggested taking a break. — Anh ấy đề xuất nghỉ giải lao.
- "I didn't touch your phone!" → He denied touching / having touched my phone. — Anh ta phủ nhận việc đụng vào điện thoại của tôi.
Bài tập nhanh — chuyển sang gián tiếp
1."I can't come to the party tonight," she said. → She said ______.
Xem đáp án
she couldn't come to the party that night — can → could; tonight → that night.
2."Did you receive my email yesterday?" he asked me. → He asked me ______.
Xem đáp án
if/whether I had received his email the day before — câu hỏi Yes/No → if/whether; quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành; my → his; yesterday → the day before.
3."You should see a dentist," my friend said. (dùng advise) → My friend ______.
Xem đáp án
advised me to see a dentist — advise + sb + to V; lời khuyên "should" chuyển thành động từ tường thuật advise.
4."I'm sorry I broke your cup," Tom said. (dùng apologize) → Tom ______.
Xem đáp án
apologized for breaking my cup — apologize for + V-ing; lời xin lỗi chuyển thành apologize for.
06Modal verbs — suy đoán, nghĩa vụ & lời khuyên
Khi nào dùng: modal verbs thể hiện thái độ của người nói: chắc chắn đến đâu (suy đoán), bắt buộc hay không (nghĩa vụ), nên hay không (lời khuyên). Điểm B2 quan trọng nhất là suy đoán về quá khứ với modal + have + V3 — cấu trúc xuất hiện thường xuyên trong đề thi và trong giao tiếp thực tế.
Nghĩa vụ & lời khuyên
- must — bắt buộc từ chính người nói: I must finish this today. | have to — bắt buộc từ bên ngoài (luật, quy định): You have to wear a helmet.
- mustn't = cấm (không được làm): You mustn't smoke here. | don't have to = không cần (được phép không làm): You don't have to come early. — hai nghĩa hoàn toàn khác nhau!
- should / ought to — lời khuyên: You should sleep more. | had better — cảnh báo mạnh hơn (không làm sẽ có hậu quả): You'd better hurry or you'll miss the train.
- be supposed to — theo quy định/kỳ vọng: You're supposed to be at work by 8.
Ví dụ song ngữ
- The lights are off. They must have gone to bed. — Đèn tắt rồi. Chắc chắn họ đã đi ngủ.
- He can't have written this — he was abroad at the time. — Không thể nào anh ấy viết cái này — lúc đó anh ấy đang ở nước ngoài.
- She's late. She might have got stuck in traffic. — Cô ấy đến muộn. Có thể cô ấy bị kẹt xe.
- You should have backed up the data before updating. — Lẽ ra bạn nên sao lưu dữ liệu trước khi cập nhật (nhưng đã không làm).
- You don't have to print the form; an online copy is fine. — Bạn không cần in mẫu đơn; bản online là được.
- Visitors mustn't take photos inside the museum. — Khách tham quan không được chụp ảnh trong bảo tàng.
Bài tập nhanh — chọn modal phù hợp
1.The ground is wet. It ______ (rain) last night.
Xem đáp án
must have rained — bằng chứng rõ ràng (đất ướt) → suy đoán gần như chắc chắn về quá khứ: must have + V3.
2.Anna ______ (see) me at the mall yesterday — I stayed home all day.
Xem đáp án
can't have seen — điều đó không thể xảy ra (tôi ở nhà cả ngày) → can't have + V3.
3.I ______ (buy) so much food — half of it went to waste.
Xem đáp án
shouldn't have bought — đã làm rồi và hối tiếc → shouldn't have + V3. ("needn't have bought" cũng chấp nhận được: đã mua mà hóa ra không cần.)
4.In Vietnam, motorbike riders ______ wear a helmet. (must / have to / should)
Xem đáp án
have to — nghĩa vụ do luật pháp (bên ngoài) áp đặt → have to. "Must" không sai nhưng have to chuẩn hơn khi nói về quy định pháp luật.
07Gerund vs Infinitive — V-ing hay to V?
Khi nào dùng: khi hai động từ đứng cạnh nhau, động từ thứ hai phải ở dạng V-ing (gerund) hoặc to V (infinitive) — chọn dạng nào phụ thuộc động từ thứ nhất. Không có quy tắc tuyệt đối, phải học theo nhóm. Đặc biệt chú ý nhóm động từ đổi nghĩa khi đổi dạng (stop, remember, try, regret, forget).
Nhóm đổi nghĩa — hay ra thi nhất
Ví dụ song ngữ
- I'm looking forward to hearing from you. — Tôi mong nhận được phản hồi của bạn. (to ở đây là giới từ → V-ing; câu kết thư kinh điển)
- He avoided answering my question. — Anh ta né tránh trả lời câu hỏi của tôi.
- We managed to catch the last train. — Chúng tôi đã kịp bắt chuyến tàu cuối.
- Please remember to turn off the air conditioner before leaving. — Nhớ tắt điều hòa trước khi ra về nhé.
- I tried drinking ginger tea, but my sore throat didn't get better. — Tôi thử uống trà gừng nhưng cổ họng không đỡ.
- She stopped working at 5 p.m. to pick up her kids. — Cô ấy ngừng làm việc lúc 5 giờ để đón con.
Bài tập nhanh — chọn dạng đúng
1.Did you remember ______ (send) the invitation? The guests haven't received anything.
Xem đáp án
to send — "nhớ phải làm" một nhiệm vụ (mà có vẻ đã quên) → remember + to V. Remember + V-ing là nhớ lại kỷ niệm đã làm.
2.I regret ______ (tell) her the secret. Now everyone knows.
Xem đáp án
telling — hối tiếc về việc đã làm trong quá khứ → regret + V-ing.
3.The doctor advised him ______ (stop) ______ (eat) fast food.
Xem đáp án
to stop — eating — advise + sb + to V; stop + V-ing = dừng hẳn thói quen ăn đồ ăn nhanh.
4.She's very good at ______ (solve) problems under pressure.
Xem đáp án
solving — sau giới từ (at) động từ luôn ở dạng V-ing.
08So sánh nâng cao — the...the, so sánh kép, as...as, so sánh danh từ
Khi nào dùng: ngoài so sánh hơn/nhất cơ bản, B2 yêu cầu các cấu trúc so sánh nâng cao để diễn đạt xu hướng và mối quan hệ — đặc biệt hữu ích khi mô tả biểu đồ, xu hướng xã hội trong Writing và trả lời câu hỏi quan điểm trong Speaking.
Ví dụ song ngữ
- The more we rely on technology, the less we remember by ourselves. — Càng phụ thuộc công nghệ, chúng ta càng ít tự ghi nhớ.
- Air pollution in big cities is getting worse and worse. — Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn ngày càng tệ.
- Working from home is not as stressful as commuting every day. — Làm việc tại nhà không căng thẳng bằng việc đi lại mỗi ngày.
- Vietnam exports three times as much coffee as it did twenty years ago. — Việt Nam xuất khẩu cà phê gấp ba lần so với 20 năm trước.
- Young people today have far more opportunities than their parents did. — Giới trẻ ngày nay có nhiều cơ hội hơn hẳn thế hệ cha mẹ.
- This is the most challenging project I have ever worked on. — Đây là dự án thách thức nhất tôi từng làm.
Bài tập nhanh
1.Viết lại với the...the: "If you exercise more, you will feel healthier." → ______
Xem đáp án
The more you exercise, the healthier you will feel. — "the + more" ở vế điều kiện, "the + healthier" ở vế kết quả.
2.My new phone costs $1000. My old phone cost $500. → My new phone is ______ my old one. (dùng twice)
Xem đáp án
twice as expensive as — so sánh gấp bội: twice + as + adj + as.
3.Điền fewer/less: "Nowadays people read ______ books and have ______ free time."
Xem đáp án
fewer books — less free time — books đếm được → fewer; time không đếm được → less.
4.Traffic in Hanoi is getting ______ (bad) every year. (so sánh kép)
Xem đáp án
worse and worse — so sánh kép "ngày càng": bad → worse (bất quy tắc), lặp lại với and.
09Wish / If only / would rather / it's time — quá khứ "không thật"
Khi nào dùng: nhóm cấu trúc "unreal past" — dùng thì quá khứ nhưng nói về hiện tại/tương lai để diễn đạt mong ước, hối tiếc, sở thích trái với thực tế. Quy tắc chung: lùi một thì so với thực tế (hiện tại → quá khứ đơn; quá khứ → quá khứ hoàn thành).
Ví dụ song ngữ
- I wish I spoke English fluently. — Ước gì tôi nói tiếng Anh trôi chảy (thực tế: chưa trôi chảy).
- She wishes she hadn't sold her motorbike. — Cô ấy ước đã không bán chiếc xe máy (đã bán rồi, giờ hối tiếc).
- I wish my neighbours would turn down the music. — Ước gì hàng xóm vặn nhỏ nhạc xuống (phàn nàn, muốn thay đổi).
- If only I had known about the traffic jam, I would have left earlier. — Giá mà tôi biết trước vụ tắc đường thì đã đi sớm hơn.
- I'd rather you told me the truth now. — Tôi muốn bạn nói thật với tôi ngay bây giờ. (would rather + sb + quá khứ đơn)
- It's high time the government invested in renewable energy. — Đã đến lúc chính phủ phải đầu tư vào năng lượng tái tạo. (câu "ăn điểm" Writing)
Bài tập nhanh
1.I don't have enough time to travel. → I wish I ______ more time to travel.
Xem đáp án
had — ước trái thực tế hiện tại → wish + quá khứ đơn.
2.She didn't apply for that scholarship. Now she regrets it. → She wishes she ______ for that scholarship.
Xem đáp án
had applied — hối tiếc về quá khứ → wish + had + V3.
3.I'd rather you ______ (not tell) anyone about this for now.
Xem đáp án
didn't tell — would rather + người khác + quá khứ đơn (unreal past) khi muốn ai đó làm/không làm gì.
4.The kids are still up at 11 p.m. → It's high time they ______ (go) to bed.
Xem đáp án
went — it's (high) time + S + quá khứ đơn: việc lẽ ra phải xảy ra rồi.
10Đảo ngữ — Not only, Never, Hardly...when, No sooner...than, Only when
Khi nào dùng: đảo ngữ đưa trạng từ/cụm phủ định lên đầu câu và đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ (như câu hỏi) để nhấn mạnh. Đây là "vũ khí" nâng band Writing/Speaking rõ rệt nhất ở B2 — chỉ cần dùng đúng 1–2 câu đảo ngữ trong bài luận là đã ghi điểm ngữ pháp phức. Quy tắc: Cụm phủ định + trợ động từ + S + V.
Mẹo lấy trợ động từ đúng: viết câu thường trước, xác định trợ động từ (do/does/did/have/has/had/will/should...), rồi kéo nó lên trước chủ ngữ. Câu hiện tại đơn không có trợ động từ thì mượn do/does, quá khứ đơn mượn did — động từ chính trở về nguyên mẫu.
Ví dụ song ngữ
- Never have I tasted such delicious pho. — Chưa bao giờ tôi ăn phở ngon đến thế.
- Not only did he win the race, but he also broke the national record. — Anh ấy không những thắng cuộc đua mà còn phá kỷ lục quốc gia.
- No sooner had we sat down than the show began. — Chúng tôi vừa ngồi xuống thì buổi diễn bắt đầu.
- Hardly had she closed her eyes when the baby started crying. — Cô ấy vừa chợp mắt thì em bé khóc.
- Only when I moved abroad did I understand how much I loved my country. — Chỉ khi ra nước ngoài sống tôi mới hiểu mình yêu quê hương đến mức nào.
- Under no circumstances should students cheat in exams. — Trong bất kỳ hoàn cảnh nào sinh viên cũng không được gian lận thi cử.
Bài tập nhanh — viết lại dạng đảo ngữ
1.I have never heard such a ridiculous excuse. → Never ______.
Xem đáp án
Never have I heard such a ridiculous excuse. — kéo trợ động từ "have" lên trước "I".
2.She both sings beautifully and composes her own songs. → Not only ______.
Xem đáp án
Not only does she sing beautifully, but she also composes her own songs. — hiện tại đơn mượn "does", động từ về nguyên mẫu "sing".
3.As soon as I opened the door, the cat ran out. → No sooner ______.
Xem đáp án
No sooner had I opened the door than the cat ran out. — No sooner + had + V3... than + quá khứ đơn.
4.You should not open this door under any circumstances. → Under no circumstances ______.
Xem đáp án
Under no circumstances should you open this door. — đảo "should" lên trước "you"; bỏ "not" vì "no circumstances" đã phủ định.
11Mạo từ & lượng từ — a/an/the/không mạo từ, few/a few, little/a little
Khi nào dùng: tiếng Việt không có mạo từ nên đây là nhóm lỗi "âm thầm" nhiều nhất của người Việt — mỗi lỗi trừ điểm nhỏ nhưng dày đặc cả bài. Quy tắc lõi: a/an = một (chưa xác định, lần đầu nhắc); the = cái đó (cả hai cùng biết, đã nhắc, duy nhất); không mạo từ = nói chung chung với danh từ số nhiều/không đếm được.
Lượng từ — cặp few/a few và little/a little
Ví dụ song ngữ
- I bought a laptop and a printer yesterday; the laptop was quite cheap. — Tôi mua một laptop và một máy in; chiếc laptop khá rẻ (nhắc lại → the).
- ∅ Education is the most powerful tool to change the world. — Giáo dục (nói chung — không mạo từ) là công cụ mạnh nhất để thay đổi thế giới.
- She plays the piano and speaks ∅ French fluently. — Cô ấy chơi piano (nhạc cụ → the) và nói tiếng Pháp trôi chảy (ngôn ngữ → không mạo từ).
- We still have a little time, so there's no need to rush. — Chúng ta vẫn còn một chút thời gian nên không cần vội.
- Few tourists visit this village, so it remains unspoiled. — Rất ít du khách đến ngôi làng này nên nó còn nguyên sơ.
- The rich should pay more tax to support the poor. — Người giàu nên đóng thuế nhiều hơn để hỗ trợ người nghèo (the + adj = nhóm người).
Bài tập nhanh — điền a/an/the/∅ hoặc chọn lượng từ
1.______ Mekong River flows through six countries before reaching ______ sea.
Xem đáp án
The — the — tên sông luôn có the; "the sea" là vật xác định duy nhất trong ngữ cảnh.
2.______ honesty is ______ best policy.
Xem đáp án
∅ (không mạo từ) — the — honesty là danh từ trừu tượng nói chung; best là so sánh nhất → the.
3.Hurry up! We have very ______ time before the train leaves. (few / a few / little / a little)
Xem đáp án
little — time không đếm được + nghĩa tiêu cực (gần như không còn) → little (không có "a").
4.Don't worry, I've got ______ ideas that might solve the problem. (few / a few / little / a little)
Xem đáp án
a few — ideas đếm được + nghĩa tích cực (có vài ý tưởng, đủ để giúp) → a few.
12Liên từ & mệnh đề trạng ngữ — despite/although, because of/because, so that
Khi nào dùng: liên từ là "xương sống" của bài Writing mạch lạc. Lỗi phổ biến nhất của người Việt là nhầm giữa liên từ + mệnh đề (although, because) và giới từ + danh từ/V-ing (despite, because of). Quy tắc nhớ nhanh: sau nó có S + V → dùng liên từ; sau nó chỉ có danh từ/V-ing → dùng giới từ.
Rút gọn mệnh đề trạng ngữ — nâng cấp câu văn B2+
- Khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ, có thể rút gọn mệnh đề trạng ngữ thời gian/nguyên nhân về V-ing: After he finished work, he went home. → After finishing work, he went home.
- Nghĩa bị động rút gọn về V3: Because it was built in 1900, the house needs repairs. → Built in 1900, the house needs repairs.
- Cảnh giác lỗi dangling modifier: chủ ngữ của mệnh đề rút gọn phải trùng với chủ ngữ mệnh đề chính — ✗ Walking to school, the rain started. (mưa không đi học!)
Ví dụ song ngữ
- Although the exam was difficult, most students passed. — Mặc dù đề thi khó, đa số sinh viên vẫn đỗ.
- Despite studying hard, he failed the driving test. — Dù học chăm, anh ấy vẫn trượt bằng lái.
- The flight was delayed because of bad weather. — Chuyến bay bị hoãn vì thời tiết xấu.
- She speaks slowly so that everyone can understand her. — Cô ấy nói chậm để mọi người có thể hiểu.
- The coffee was so hot that I couldn't drink it. / It was such hot coffee that... — Cà phê nóng đến mức tôi không uống được.
- Having finished the report, she went straight to bed. — Hoàn thành xong báo cáo, cô ấy đi ngủ ngay. (rút gọn: after she had finished)
Bài tập nhanh
1.______ its small size, the apartment feels spacious. (Although / Despite / Because)
Xem đáp án
Despite — theo sau là cụm danh từ "its small size" (không có động từ) → giới từ despite.
2.Viết lại: "He turned off his phone. He didn't want to be disturbed." → He turned off his phone ______ he ______ be disturbed.
Xem đáp án
so that — wouldn't — mục đích với mệnh đề đầy đủ: so that + S + wouldn't/couldn't + V.
3.The lecture was ______ boring ______ several students fell asleep. (so...that / such...that / too...to)
Xem đáp án
so — that — so + tính từ (boring) + that + mệnh đề kết quả. "Such" cần danh từ: such a boring lecture that...
4.Rút gọn: "Because she felt exhausted, she cancelled the meeting." → ______ exhausted, she cancelled the meeting.
Xem đáp án
Feeling — hai mệnh đề cùng chủ ngữ (she) → rút gọn mệnh đề nguyên nhân về V-ing đầu câu.
★Checklist — 10 cấu trúc "ăn điểm" khi Viết & Nói VSTEP
Đây là 10 cấu trúc giám khảo VSTEP mong đợi ở band B2. Học thuộc câu mẫu tái sử dụng được bên phải — chỉ cần thay nội dung theo đề bài là dùng ngay được trong Writing Task 2 và Speaking Part 3.
Cách luyện: mỗi lần viết một bài luận, tự bắt buộc dùng tối thiểu 4/10 cấu trúc trên và gạch chân chúng khi tự kiểm tra. Với Speaking, chọn 3 cấu trúc "tủ" (khuyên dùng #2, #5, #7) và luyện nói đến khi bật ra tự nhiên không cần nghĩ.