VSTEP Bậc 4 · Grammar Reference

Ngữ pháp B2 đầy đủ

12 chuyên đề ngữ pháp trọng tâm trình độ B2 — giải thích tiếng Việt, bảng công thức, ví dụ song ngữ, lỗi người Việt hay mắc và bài tập tự kiểm tra có đáp án

12
Chuyên đề
60+
Ví dụ song ngữ
48
Câu bài tập
10
Cấu trúc ăn điểm

Mục lục — nhảy nhanh đến chuyên đề

01Hệ thống 12 thì — các cặp dễ nhầm 02Câu điều kiện 0–3 + mixed 03Câu bị động nâng cao 04Mệnh đề quan hệ & rút gọn 05Câu gián tiếp (Reported speech) 06Modal verbs — suy đoán & nghĩa vụ 07Gerund vs Infinitive 08So sánh nâng cao 09Wish / If only / would rather 10Đảo ngữ (Inversion) 11Mạo từ & lượng từ 12Liên từ & mệnh đề trạng ngữ
Cách dùng trang này: mỗi chuyên đề gồm 5 phần — khi nào dùng → công thức → ví dụ song ngữ → lỗi hay mắc → bài tập nhỏ. Hãy làm bài tập trước khi bấm "Xem đáp án" để kiểm tra bản thân. Chuyên đề nào sai nhiều, quay lại đọc kỹ phần công thức và lỗi hay mắc.

01Hệ thống 12 thì — tập trung các cặp dễ nhầm

Khi nào dùng: tiếng Anh mã hóa thời gian ngay trong động từ (khác tiếng Việt dùng "đã/đang/sẽ"). Ở trình độ B2, giám khảo không kiểm tra bạn "thuộc" 12 thì mà kiểm tra bạn có chọn đúng thì trong ngữ cảnh không — đặc biệt 3 cặp: Hiện tại hoàn thành vs Quá khứ đơn, Quá khứ hoàn thành vs Quá khứ đơn, và Tương lai hoàn thành.

ThìCông thức (khẳng định)Dùng khiDấu hiệu
Hiện tại đơnS + V(s/es)Thói quen, sự thật, lịch trìnhalways, usually, every day
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ingĐang xảy ra; kế hoạch chắc chắn gầnnow, at the moment, tonight
Hiện tại hoàn thànhS + have/has + V3Quá khứ còn liên hệ hiện tại; kinh nghiệm; chưa xongsince, for, just, yet, ever, so far
HTHT tiếp diễnS + have/has been + V-ingNhấn mạnh quá trình kéo dài đến giờfor 2 hours, all day, lately
Quá khứ đơnS + V2/V-edHành động xong hẳn, có mốc thời gianyesterday, in 2020, ago, last...
Quá khứ tiếp diễnS + was/were + V-ingĐang diễn ra tại 1 thời điểm quá khứ; bị cắt ngangwhile, at 8 p.m. yesterday
Quá khứ hoàn thànhS + had + V3Xảy ra trước một hành động quá khứ khácbefore, after, by the time
QKHT tiếp diễnS + had been + V-ingQuá trình kéo dài trước 1 mốc quá khứfor 3 hours before...
Tương lai đơnS + will + VQuyết định tức thì, dự đoán, hứa hẹntomorrow, I think, probably
Tương lai gầnS + be going to + VKế hoạch đã định; dự đoán có bằng chứngLook at the clouds! It's going to rain
Tương lai tiếp diễnS + will be + V-ingĐang diễn ra tại 1 thời điểm tương laithis time tomorrow
Tương lai hoàn thànhS + will have + V3Hoàn tất trước một mốc tương laiby 2030, by the time, by then

Cặp 1: Hiện tại hoàn thành vs Quá khứ đơn — cặp nhầm số 1

Cặp 2: Quá khứ hoàn thành — "quá khứ của quá khứ"

Cặp 3: Tương lai hoàn thành — điểm cộng lớn trong Speaking/Writing

Ví dụ song ngữ
✗ Người Việt hay viết✓ Câu đúngVì sao
I have seen that film yesterday.I saw that film yesterday."Yesterday" là mốc quá khứ đã đóng → quá khứ đơn
I am living in Hanoi for ten years.I have lived / have been living in Hanoi for ten years."For + khoảng thời gian đến nay" → hiện tại hoàn thành, không dùng tiếp diễn đơn thuần
When I came, they already left.When I came, they had already left.Hành động rời đi xảy ra trước → quá khứ hoàn thành
I will call you when I will arrive.I will call you when I arrive.Mệnh đề thời gian (when/after/before/as soon as) dùng hiện tại đơn thay cho will
Bài tập nhanh — chia động từ
1.She ______ (work) for this company since she graduated in 2018.
Xem đáp án
has worked / has been working — "since 2018" nối quá khứ với hiện tại → hiện tại hoàn thành (tiếp diễn nếu muốn nhấn mạnh quá trình).
2.By the time the police ______ (arrive), the thief ______ (escape).
Xem đáp án
arrived — had escaped — "by the time + quá khứ đơn" báo hiệu hành động còn lại xảy ra trước → quá khứ hoàn thành.
3.Don't call me at 8 p.m. — I ______ (have) dinner with my parents then.
Xem đáp án
will be having — hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai → tương lai tiếp diễn.
4.By 2030, scientists ______ (develop) more effective treatments for cancer.
Xem đáp án
will have developed — "by + mốc tương lai" → tương lai hoàn thành: hoàn tất trước mốc đó.

02Câu điều kiện loại 0–3, mixed conditionals & các từ thay if

Khi nào dùng: câu điều kiện diễn đạt "nếu... thì...". Chọn loại nào phụ thuộc hai câu hỏi: (1) điều kiện nói về hiện tại/tương lai hay quá khứ? (2) điều kiện có thật (có khả năng xảy ra) hay không có thật (trái thực tế)? Đây là chuyên đề xuất hiện ở mọi phần thi VSTEP và là cấu trúc "ăn điểm" hàng đầu trong Writing.

LoạiMệnh đề IfMệnh đề chínhÝ nghĩa
Loại 0If + hiện tại đơnhiện tại đơnChân lý, quy luật: If you heat ice, it melts.
Loại 1If + hiện tại đơnwill + VCó thể xảy ra ở tương lai: If it rains, I'll stay home.
Loại 2If + quá khứ đơn (were)would + VTrái thực tế ở hiện tại: If I were rich, I would travel.
Loại 3If + had + V3would have + V3Trái thực tế trong quá khứ: If I had studied, I would have passed.
Mixed 3→2If + had + V3 (quá khứ)would + V (hiện tại)Điều kiện quá khứ, kết quả hiện tại: If I had taken the job, I would be in Tokyo now.
Mixed 2→3If + quá khứ đơn (hiện tại)would have + V3 (quá khứ)Điều kiện hiện tại, kết quả quá khứ: If I spoke French, I would have got that job.

Các từ thay thế "if" — B2 bắt buộc phải biết

Ví dụ song ngữ
✗ Người Việt hay viết✓ Câu đúngVì sao
If it will rain tomorrow, I will stay home.If it rains tomorrow, I will stay home.Mệnh đề if của loại 1 dùng hiện tại đơn, không dùng will
If I would have money, I would buy a house.If I had money, I would buy a house.Would không đứng trong mệnh đề if (loại 2 dùng quá khứ đơn)
Unless you don't hurry, you'll miss the bus.Unless you hurry, you'll miss the bus.Unless đã mang nghĩa phủ định (= if not) → không thêm not
If I studied harder last year, I would pass the exam.If I had studied harder last year, I would have passed the exam.Điều kiện trái thực tế trong quá khứ ("last year") → loại 3
Bài tập nhanh
1.If I ______ (be) you, I would accept the offer immediately.
Xem đáp án
were — câu điều kiện loại 2 (giả định trái thực tế), với "be" dùng were cho mọi ngôi. "If I were you" là cấu trúc khuyên bảo kinh điển.
2.______ you water this plant regularly, it will die within a week. (If / Unless / Provided)
Xem đáp án
Unless — nghĩa: "trừ khi bạn tưới cây đều đặn, nó sẽ chết" = If you don't water it. "Provided" cho nghĩa ngược lại.
3.If he ______ (not miss) the deadline last month, he ______ (be) team leader now.
Xem đáp án
hadn't missed — would be — mixed conditional 3→2: điều kiện ở quá khứ ("last month"), kết quả ở hiện tại ("now").
4.Viết lại: "You can stay here. But you must keep quiet." → You can stay here ______ you keep quiet.
Xem đáp án
as long as / provided that — "miễn là bạn giữ yên lặng". Cả hai đều diễn đạt điều kiện bắt buộc kèm theo sự cho phép.

03Câu bị động — mọi thì, bị động kép, modal & have something done

Khi nào dùng: bị động khi (1) người thực hiện không quan trọng hoặc không biết, (2) muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động, (3) văn phong trang trọng/học thuật — rất phổ biến trong Writing Task 2. Công thức lõi luôn là be + V3, chỉ có "be" đổi theo thì.

ThìChủ độngBị động
Hiện tại đơnThey build houses.am/is/are + V3Houses are built.
Hiện tại tiếp diễnThey are building it.am/is/are being + V3It is being built.
Hiện tại hoàn thànhThey have built it.have/has been + V3It has been built.
Quá khứ đơnThey built it.was/were + V3It was built.
Quá khứ tiếp diễnThey were building it.was/were being + V3It was being built.
Quá khứ hoàn thànhThey had built it.had been + V3It had been built.
Tương lai đơnThey will build it.will be + V3It will be built.
ModalThey must build it.modal + be + V3It must be built.
Modal quá khứThey should have built it.modal + have been + V3It should have been built.

Bị động kép (impersonal passive) — cấu trúc B2 điển hình

Have/Get something done — "nhờ/thuê ai làm gì"

Ví dụ song ngữ
✗ Người Việt hay viết✓ Câu đúngVì sao
The report will be finish tomorrow.The report will be finished tomorrow.Bị động luôn cần V3 sau be, không phải V nguyên mẫu
My motorbike was stole last night.My motorbike was stolen last night.Steal – stole – stolen: bị động dùng cột 3, không phải cột 2
It is said that he to be a good doctor.He is said to be a good doctor. / It is said that he is a good doctor.Không trộn hai cấu trúc "It is said that + mệnh đề" và "S + be said + to V"
I cut my hair yesterday. (ý: đi tiệm cắt tóc)I had my hair cut yesterday."I cut my hair" = tự cắt; nhờ người khác làm → have something done
Bài tập nhanh — chuyển sang bị động
1.People are destroying large areas of rainforest every day. → Large areas of rainforest ______ every day.
Xem đáp án
are being destroyed — hiện tại tiếp diễn bị động: am/is/are + being + V3.
2.They believe that the company lost millions of dollars. → The company ______ millions of dollars.
Xem đáp án
is believed to have lost — bị động kép; "lost" xảy ra trước "believe" → to have + V3.
3.Somebody must clean this room before the guests arrive. → This room ______ before the guests arrive.
Xem đáp án
must be cleaned — bị động với modal: modal + be + V3.
4.A mechanic checked my car yesterday. (viết lại với "have") → I ______ yesterday.
Xem đáp án
had my car checked — have + object + V3: nhờ/thuê người khác làm việc gì cho mình.

04Mệnh đề quan hệ — xác định, không xác định & rút gọn

Khi nào dùng: mệnh đề quan hệ nối hai câu ngắn thành một câu phức, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước — công cụ số 1 để nâng độ phức tạp câu trong Writing/Speaking. Có hai loại: xác định (defining — thông tin bắt buộc, không có dấu phẩy) và không xác định (non-defining — thông tin thêm, có dấu phẩy, không dùng that).

Đại từThay choVai tròVí dụ
whongườichủ ngữ / tân ngữThe woman who lives next door is a doctor.
whomngườitân ngữ (trang trọng)The man whom I met was friendly.
whichvật, sự việcchủ ngữ / tân ngữThe book which you lent me is great.
thatngười + vậtchỉ trong mệnh đề xác địnhThe car that was stolen has been found.
whosesở hữuwhose + danh từThe student whose phone rang apologized.
wherenơi chốn= in/at whichThe city where I was born has changed.
whenthời gian= on/in whichI remember the day when we first met.
which (cả mệnh đề)cả câu trướcsau dấu phẩyHe was late again, which annoyed everyone.

3 quy tắc quan trọng ở B2

Rút gọn mệnh đề quan hệ — dấu hiệu của người viết B2+

Cách rút gọnKhi nàoVí dụ
V-ing (chủ động)Đại từ quan hệ làm chủ ngữ, nghĩa chủ độngThe man who is standing there is my boss.
V3 (bị động)Đại từ quan hệ làm chủ ngữ, nghĩa bị độngThe products which are made in Vietnam are exported worldwide.
to V (nguyên mẫu)Sau the first/second/last/only, so sánh nhấtShe was the first woman to win the prize.
Ví dụ song ngữ
✗ Người Việt hay viết✓ Câu đúngVì sao
My mother, that is a teacher, loves reading.My mother, who is a teacher, loves reading.Mệnh đề không xác định (có dấu phẩy) không được dùng that
The man who I met him yesterday is a lawyer.The man (who/whom) I met yesterday is a lawyer.Đại từ quan hệ đã thay cho "him" → không lặp lại tân ngữ
The house which I live is small.The house where I live is small. / The house which I live in is small."Live" cần giới từ in; hoặc dùng where thay cho in which
This is the best film which I have ever seen.This is the best film (that) I have ever seen.Sau so sánh nhất ưu tiên that (hoặc lược bỏ), không dùng which
Bài tập nhanh
1.The engineer ______ designed this bridge studied in Japan. (who / whom / whose)
Xem đáp án
who — đại từ quan hệ làm chủ ngữ của "designed" và thay cho người → who (whom chỉ làm tân ngữ).
2.Da Lat, ______ climate is cool all year round, is a popular destination.
Xem đáp án
whose — quan hệ sở hữu: "khí hậu của Đà Lạt" → whose + danh từ (climate).
3.Rút gọn: "The letters which were sent last week have not arrived." → The letters ______ last week have not arrived.
Xem đáp án
sent — nghĩa bị động (thư được gửi) → rút gọn bằng V3, bỏ "which were".
4.Neil Armstrong was the first person ______ (walk) on the Moon.
Xem đáp án
to walk — sau "the first/second/last/only + danh từ" dùng to V thay cho mệnh đề quan hệ (who walked).

05Câu gián tiếp — câu kể, câu hỏi, mệnh lệnh & động từ tường thuật

Khi nào dùng: thuật lại lời người khác nói mà không trích nguyên văn. Quy tắc lõi: lùi thì một bậc (backshift), đổi đại từ và đổi trạng từ thời gian/nơi chốn. Ở B2, phần "ăn điểm" nhất là dùng đúng các động từ tường thuật (suggest, admit, deny, promise...) thay cho say/tell đơn điệu.

Trực tiếpGián tiếp (lùi thì)Trạng từ đổi theo
Hiện tại đơnQuá khứ đơnnow → then
Hiện tại tiếp diễnQuá khứ tiếp diễntoday → that day
Hiện tại hoàn thànhQuá khứ hoàn thànhyesterday → the day before
Quá khứ đơnQuá khứ hoàn thànhtomorrow → the next/following day
will / can / maywould / could / mightago → before
musthad tohere → there; this → that

3 dạng câu gián tiếp

Động từ tường thuật — bảng "ăn điểm" B2

Động từCấu trúc theo sauVí dụ
suggestsuggest + V-ing / that + S + (should) VShe suggested going out. / She suggested that we (should) go out.
admit / deny+ V-ingHe admitted breaking the vase. / He denied stealing the money.
promise / offer / refuse / agree / threaten+ to VShe promised to help. / He refused to sign.
advise / warn / remind / encourage / invite+ sb + to VThe doctor advised me to rest. / She reminded him to lock the door.
apologize for / insist on / accuse sb of / blame sb for+ V-ingHe apologized for being late. / They accused her of lying.
complaincomplain (to sb) about + N/V-ing / that + mệnh đềThey complained that the room was dirty.
Ví dụ song ngữ
✗ Người Việt hay viết✓ Câu đúngVì sao
She asked me where did I work.She asked me where I worked.Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu kể — không đảo trợ động từ
He said me that he was busy.He told me that he was busy. / He said that he was busy.Say không đi thẳng với tân ngữ người; tell + sb
She suggested me to go home.She suggested (that) I (should) go home. / She suggested going home.Suggest không dùng cấu trúc suggest sb to V
He promised finishing the work.He promised to finish the work.Promise + to V, không dùng V-ing
Bài tập nhanh — chuyển sang gián tiếp
1."I can't come to the party tonight," she said. → She said ______.
Xem đáp án
she couldn't come to the party that night — can → could; tonight → that night.
2."Did you receive my email yesterday?" he asked me. → He asked me ______.
Xem đáp án
if/whether I had received his email the day before — câu hỏi Yes/No → if/whether; quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành; my → his; yesterday → the day before.
3."You should see a dentist," my friend said. (dùng advise) → My friend ______.
Xem đáp án
advised me to see a dentist — advise + sb + to V; lời khuyên "should" chuyển thành động từ tường thuật advise.
4."I'm sorry I broke your cup," Tom said. (dùng apologize) → Tom ______.
Xem đáp án
apologized for breaking my cup — apologize for + V-ing; lời xin lỗi chuyển thành apologize for.

06Modal verbs — suy đoán, nghĩa vụ & lời khuyên

Khi nào dùng: modal verbs thể hiện thái độ của người nói: chắc chắn đến đâu (suy đoán), bắt buộc hay không (nghĩa vụ), nên hay không (lời khuyên). Điểm B2 quan trọng nhất là suy đoán về quá khứ với modal + have + V3 — cấu trúc xuất hiện thường xuyên trong đề thi và trong giao tiếp thực tế.

Mức độHiện tại / tương laiQuá khứ (modal + have + V3)
Chắc chắn đúng (~95%)must + VHe must be tired.must have + V3He must have missed the bus.
Có thể (~50%)may / might / could + VShe might know.may/might/could have + V3She might have forgotten.
Chắc chắn sai (~95%)can't + VIt can't be true.can't/couldn't have + V3He can't have done it.
Lẽ ra nên (nhưng không làm)should have + V3You should have called me.
Đáng lẽ không nên (nhưng đã làm)shouldn't have + V3I shouldn't have said that.
Không cần mà vẫn làmneedn't have + V3You needn't have brought food.

Nghĩa vụ & lời khuyên

Ví dụ song ngữ
✗ Người Việt hay viết✓ Câu đúngVì sao
You mustn't pay now — it's free.You don't have to pay now — it's free.Mustn't = cấm; "không cần" = don't have to / needn't
He must had left already.He must have left already.Sau modal luôn là nguyên mẫu: must + have + V3, không phải had
She can speak English very well when she was young.She could speak English very well when she was young.Khả năng trong quá khứ → could
You should to see a doctor.You should see a doctor.Sau modal (should/must/can/may) là V nguyên mẫu không to
Bài tập nhanh — chọn modal phù hợp
1.The ground is wet. It ______ (rain) last night.
Xem đáp án
must have rained — bằng chứng rõ ràng (đất ướt) → suy đoán gần như chắc chắn về quá khứ: must have + V3.
2.Anna ______ (see) me at the mall yesterday — I stayed home all day.
Xem đáp án
can't have seen — điều đó không thể xảy ra (tôi ở nhà cả ngày) → can't have + V3.
3.I ______ (buy) so much food — half of it went to waste.
Xem đáp án
shouldn't have bought — đã làm rồi và hối tiếc → shouldn't have + V3. ("needn't have bought" cũng chấp nhận được: đã mua mà hóa ra không cần.)
4.In Vietnam, motorbike riders ______ wear a helmet. (must / have to / should)
Xem đáp án
have to — nghĩa vụ do luật pháp (bên ngoài) áp đặt → have to. "Must" không sai nhưng have to chuẩn hơn khi nói về quy định pháp luật.

07Gerund vs Infinitive — V-ing hay to V?

Khi nào dùng: khi hai động từ đứng cạnh nhau, động từ thứ hai phải ở dạng V-ing (gerund) hoặc to V (infinitive) — chọn dạng nào phụ thuộc động từ thứ nhất. Không có quy tắc tuyệt đối, phải học theo nhóm. Đặc biệt chú ý nhóm động từ đổi nghĩa khi đổi dạng (stop, remember, try, regret, forget).

NhómĐộng từVí dụ
+ V-ingenjoy, avoid, finish, mind, suggest, consider, admit, deny, practise, keep, miss, postpone, risk, can't help, it's worth, look forward toI enjoy cooking. / It's worth visiting Hoi An.
+ to Vwant, decide, hope, plan, agree, refuse, promise, offer, learn, manage, afford, expect, fail, threaten, tend, seemShe decided to quit. / We can't afford to travel.
+ sb + to Vask, tell, advise, allow, encourage, remind, warn, invite, persuade, want, expectThey allowed us to enter.
Cả hai, nghĩa không đổibegin, start, continue, like, love, hate, preferIt started to rain / raining.
Sau giới từmọi giới từ + V-ing (interested in, good at, instead of, without...)She left without saying goodbye.

Nhóm đổi nghĩa — hay ra thi nhất

Động từ+ V-ing+ to V
stopdừng hẳn việc đang làm — He stopped smoking. (bỏ thuốc)dừng lại để làm việc khác — He stopped to smoke. (dừng lại để hút thuốc)
remembernhớ việc đã làm — I remember locking the door. (nhớ là đã khóa)nhớ phải làm — Remember to lock the door! (đừng quên khóa)
forgetquên việc đã làm — I'll never forget meeting her.quên chưa làm — I forgot to send the email.
trythử xem sao — Try restarting the computer.cố gắng — I tried to lift the box, but it was too heavy.
regrethối tiếc việc đã làm — I regret selling my bike.tiếc phải thông báo — We regret to inform you that...
neednghĩa bị động — The wall needs painting. (= needs to be painted)cần làm — I need to paint the wall.
Ví dụ song ngữ
✗ Người Việt hay viết✓ Câu đúngVì sao
I look forward to hear from you.I look forward to hearing from you."To" trong look forward to là giới từ → theo sau là V-ing
I enjoy to play football.I enjoy playing football.Enjoy luôn + V-ing
He suggested to go to the cinema.He suggested going to the cinema.Suggest + V-ing (hoặc suggest that S should V)
My car needs to repair.My car needs repairing / needs to be repaired.Xe "được sửa" (bị động) → need + V-ing hoặc need to be + V3
Bài tập nhanh — chọn dạng đúng
1.Did you remember ______ (send) the invitation? The guests haven't received anything.
Xem đáp án
to send — "nhớ phải làm" một nhiệm vụ (mà có vẻ đã quên) → remember + to V. Remember + V-ing là nhớ lại kỷ niệm đã làm.
2.I regret ______ (tell) her the secret. Now everyone knows.
Xem đáp án
telling — hối tiếc về việc đã làm trong quá khứ → regret + V-ing.
3.The doctor advised him ______ (stop) ______ (eat) fast food.
Xem đáp án
to stop — eating — advise + sb + to V; stop + V-ing = dừng hẳn thói quen ăn đồ ăn nhanh.
4.She's very good at ______ (solve) problems under pressure.
Xem đáp án
solving — sau giới từ (at) động từ luôn ở dạng V-ing.

08So sánh nâng cao — the...the, so sánh kép, as...as, so sánh danh từ

Khi nào dùng: ngoài so sánh hơn/nhất cơ bản, B2 yêu cầu các cấu trúc so sánh nâng cao để diễn đạt xu hướng và mối quan hệ — đặc biệt hữu ích khi mô tả biểu đồ, xu hướng xã hội trong Writing và trả lời câu hỏi quan điểm trong Speaking.

Cấu trúcCông thứcVí dụ
So sánh bằngas + adj/adv + as · phủ định: not as/so ... asHe is as tall as his father.
So sánh gấp bộitwice / three times + as + adj/much/many + asThis house is twice as expensive as mine.
The...the (càng...càng)The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + VThe more you practise, the better you become.
So sánh kép (ngày càng)adj-er and adj-er / more and more + adjLife is getting more and more expensive.
So sánh với danh từmore/fewer + N đếm được · more/less + N không đếm đượcI have fewer classes than last term.
Nhấn mạnh khoảng cáchmuch / far / significantly / slightly + so sánh hơnOnline courses are far cheaper than traditional ones.
So sánh nhất + kinh nghiệmthe + adj-est + N + S + have ever + V3It's the best book I have ever read.
Ví dụ song ngữ
✗ Người Việt hay viết✓ Câu đúngVì sao
The weather is more hot than yesterday.The weather is hotter than yesterday.Tính từ ngắn (1 âm tiết) thêm -er, không dùng more
The more you study, you will get better results.The more you study, the better results you will get.Cấu trúc càng...càng cần "the + so sánh hơn" ở cả hai vế
She has less friends than her sister.She has fewer friends than her sister.Friends đếm được → fewer; less dùng cho danh từ không đếm được
This exam is more easier than the last one.This exam is easier / much easier than the last one.Không dùng more + adj-er cùng lúc; muốn nhấn mạnh dùng much/far
Bài tập nhanh
1.Viết lại với the...the: "If you exercise more, you will feel healthier." → ______
Xem đáp án
The more you exercise, the healthier you will feel. — "the + more" ở vế điều kiện, "the + healthier" ở vế kết quả.
2.My new phone costs $1000. My old phone cost $500. → My new phone is ______ my old one. (dùng twice)
Xem đáp án
twice as expensive as — so sánh gấp bội: twice + as + adj + as.
3.Điền fewer/less: "Nowadays people read ______ books and have ______ free time."
Xem đáp án
fewer books — less free time — books đếm được → fewer; time không đếm được → less.
4.Traffic in Hanoi is getting ______ (bad) every year. (so sánh kép)
Xem đáp án
worse and worse — so sánh kép "ngày càng": bad → worse (bất quy tắc), lặp lại với and.

09Wish / If only / would rather / it's time — quá khứ "không thật"

Khi nào dùng: nhóm cấu trúc "unreal past" — dùng thì quá khứ nhưng nói về hiện tại/tương lai để diễn đạt mong ước, hối tiếc, sở thích trái với thực tế. Quy tắc chung: lùi một thì so với thực tế (hiện tại → quá khứ đơn; quá khứ → quá khứ hoàn thành).

Cấu trúcCông thứcÝ nghĩa
Wish hiện tạiS + wish(es) + S + V2/wereƯớc điều trái thực tế hiện tại: I wish I were taller.
Wish quá khứS + wish(es) + S + had + V3Hối tiếc quá khứ: I wish I had studied harder.
Wish tương laiS + wish(es) + S + would + VMuốn ai/điều gì thay đổi (thường là phàn nàn): I wish he would stop complaining.
If onlygiống wish, cảm xúc mạnh hơnIf only I had listened to you!
Would rather + VS + would rather + V (than V)Bản thân thích làm gì hơn: I'd rather stay home than go out.
Would rather sb + V2S + would rather + sb + V2Muốn người khác làm gì: I'd rather you didn't smoke here.
It's (high) timeIt's (high/about) time + S + V2Đã đến lúc (lẽ ra phải làm rồi): It's high time we left.
Ví dụ song ngữ
✗ Người Việt hay viết✓ Câu đúngVì sao
I wish I can speak Japanese.I wish I could speak Japanese.Sau wish lùi một thì: can → could
I wish I didn't fail the exam last year.I wish I hadn't failed the exam last year.Hối tiếc quá khứ ("last year") → wish + had (not) + V3
It's time we go home.It's time we went home.It's time + S + quá khứ đơn (unreal past)
I'd rather to walk than drive.I'd rather walk than drive.Would rather + V nguyên mẫu không to
Bài tập nhanh
1.I don't have enough time to travel. → I wish I ______ more time to travel.
Xem đáp án
had — ước trái thực tế hiện tại → wish + quá khứ đơn.
2.She didn't apply for that scholarship. Now she regrets it. → She wishes she ______ for that scholarship.
Xem đáp án
had applied — hối tiếc về quá khứ → wish + had + V3.
3.I'd rather you ______ (not tell) anyone about this for now.
Xem đáp án
didn't tell — would rather + người khác + quá khứ đơn (unreal past) khi muốn ai đó làm/không làm gì.
4.The kids are still up at 11 p.m. → It's high time they ______ (go) to bed.
Xem đáp án
went — it's (high) time + S + quá khứ đơn: việc lẽ ra phải xảy ra rồi.

10Đảo ngữ — Not only, Never, Hardly...when, No sooner...than, Only when

Khi nào dùng: đảo ngữ đưa trạng từ/cụm phủ định lên đầu câu và đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ (như câu hỏi) để nhấn mạnh. Đây là "vũ khí" nâng band Writing/Speaking rõ rệt nhất ở B2 — chỉ cần dùng đúng 1–2 câu đảo ngữ trong bài luận là đã ghi điểm ngữ pháp phức. Quy tắc: Cụm phủ định + trợ động từ + S + V.

Cấu trúcCông thứcVí dụ
Never / Rarely / SeldomNever + trợ V + S + VNever have I seen such a beautiful sunset.
Not only... but alsoNot only + trợ V + S + V, but S + also + VNot only does exercise improve health, but it also reduces stress.
Hardly... whenHardly + had + S + V3 + when + QK đơnHardly had I arrived when it started to rain.
No sooner... thanNo sooner + had + S + V3 + than + QK đơnNo sooner had she left than the phone rang.
Only when / Only after / Only byOnly when + mệnh đề + trợ V + S + V (đảo ở mệnh đề chính)Only when you lose something do you realize its value.
Under no circumstances / At no time+ trợ V + S + VUnder no circumstances should you share your password.
LittleLittle + trợ V + S + V (= hoàn toàn không biết)Little did they know that they were being watched.
So + adj... thatSo + adj + trợ V + S + that...So difficult was the test that half the class failed.
Mẹo lấy trợ động từ đúng: viết câu thường trước, xác định trợ động từ (do/does/did/have/has/had/will/should...), rồi kéo nó lên trước chủ ngữ. Câu hiện tại đơn không có trợ động từ thì mượn do/does, quá khứ đơn mượn did — động từ chính trở về nguyên mẫu.
Ví dụ song ngữ
✗ Người Việt hay viết✓ Câu đúngVì sao
Never I have seen this before.Never have I seen this before.Sau cụm phủ định đầu câu phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ
Not only he is smart but also hardworking.Not only is he smart but he is also hardworking.Not only đứng đầu câu → đảo "is" lên trước "he"
No sooner had I left when it rained.No sooner had I left than it rained.No sooner đi với than; hardly mới đi với when
Only when he apologized, she forgave him.Only when he apologized did she forgive him.Đảo ngữ xảy ra ở mệnh đề chính (mượn did), không phải mệnh đề only when
Bài tập nhanh — viết lại dạng đảo ngữ
1.I have never heard such a ridiculous excuse. → Never ______.
Xem đáp án
Never have I heard such a ridiculous excuse. — kéo trợ động từ "have" lên trước "I".
2.She both sings beautifully and composes her own songs. → Not only ______.
Xem đáp án
Not only does she sing beautifully, but she also composes her own songs. — hiện tại đơn mượn "does", động từ về nguyên mẫu "sing".
3.As soon as I opened the door, the cat ran out. → No sooner ______.
Xem đáp án
No sooner had I opened the door than the cat ran out. — No sooner + had + V3... than + quá khứ đơn.
4.You should not open this door under any circumstances. → Under no circumstances ______.
Xem đáp án
Under no circumstances should you open this door. — đảo "should" lên trước "you"; bỏ "not" vì "no circumstances" đã phủ định.

11Mạo từ & lượng từ — a/an/the/không mạo từ, few/a few, little/a little

Khi nào dùng: tiếng Việt không có mạo từ nên đây là nhóm lỗi "âm thầm" nhiều nhất của người Việt — mỗi lỗi trừ điểm nhỏ nhưng dày đặc cả bài. Quy tắc lõi: a/an = một (chưa xác định, lần đầu nhắc); the = cái đó (cả hai cùng biết, đã nhắc, duy nhất); không mạo từ = nói chung chung với danh từ số nhiều/không đếm được.

Trường hợpDùng gìVí dụ
Nhắc lần đầu, chưa xác địnha / anI saw a dog. The dog was barking.
Nghề nghiệpa / anShe is an engineer.
Vật duy nhất; đã xác địnhthethe sun, the Internet, the government
So sánh nhất, số thứ tựthethe best, the first time
Sông, biển, dãy núi, quần đảo, quốc gia số nhiềuthethe Mekong, the Philippines, the USA
Nói chung (số nhiều / không đếm được)không mạo từ∅ Dogs are loyal. ∅ Water is essential.
Tên người, tên nước (số ít), thành phố, ngôn ngữ, môn học, bữa ănkhông mạo từ∅ Vietnam, ∅ Hanoi, ∅ English, ∅ breakfast
Cụm cố địnhkhông mạo từgo to ∅ school/bed/work, at ∅ home, by ∅ bus

Lượng từ — cặp few/a few và little/a little

Lượng từDùng vớiSắc tháiVí dụ
a fewđếm được số nhiềumột vài (đủ dùng — tích cực)I have a few close friends. — tôi có vài người bạn thân
fewđếm được số nhiềurất ít (gần như không — tiêu cực)Few people survived the crash. — hiếm ai sống sót
a littlekhông đếm đượcmột chút (đủ dùng — tích cực)There's a little milk left — enough for coffee.
littlekhông đếm đượcrất ít (gần như không — tiêu cực)There's little hope of finding survivors.
much / manykhông đếm được / đếm đượcchủ yếu trong câu phủ định, nghi vấnI don't have much time. How many books?
a large amount of / a great deal ofkhông đếm đượctrang trọng (thay cho a lot of)The project requires a great deal of effort.
a large number ofđếm được số nhiềutrang trọngA large number of students attended.
plenty of / most / severalcả hai / cả hai / đếm đượcdồi dào / đa số / một vàiMost Vietnamese people drink coffee.
Ví dụ song ngữ
✗ Người Việt hay viết✓ Câu đúngVì sao
The life in the big cities is stressful.Life in big cities is stressful.Nói chung chung → không dùng the với danh từ trừu tượng/số nhiều
My brother is engineer.My brother is an engineer.Nghề nghiệp số ít luôn cần a/an
I have few money, so I can't buy it.I have little money, so I can't buy it.Money không đếm được → little; few chỉ dùng cho danh từ đếm được
She goes to the school by the bus every day.She goes to school by bus every day.Cụm cố định go to school (đi học), by bus (phương tiện) — không mạo từ
Bài tập nhanh — điền a/an/the/∅ hoặc chọn lượng từ
1.______ Mekong River flows through six countries before reaching ______ sea.
Xem đáp án
The — the — tên sông luôn có the; "the sea" là vật xác định duy nhất trong ngữ cảnh.
2.______ honesty is ______ best policy.
Xem đáp án
∅ (không mạo từ) — the — honesty là danh từ trừu tượng nói chung; best là so sánh nhất → the.
3.Hurry up! We have very ______ time before the train leaves. (few / a few / little / a little)
Xem đáp án
little — time không đếm được + nghĩa tiêu cực (gần như không còn) → little (không có "a").
4.Don't worry, I've got ______ ideas that might solve the problem. (few / a few / little / a little)
Xem đáp án
a few — ideas đếm được + nghĩa tích cực (có vài ý tưởng, đủ để giúp) → a few.

12Liên từ & mệnh đề trạng ngữ — despite/although, because of/because, so that

Khi nào dùng: liên từ là "xương sống" của bài Writing mạch lạc. Lỗi phổ biến nhất của người Việt là nhầm giữa liên từ + mệnh đề (although, because) và giới từ + danh từ/V-ing (despite, because of). Quy tắc nhớ nhanh: sau nó có S + V → dùng liên từ; sau nó chỉ có danh từ/V-ing → dùng giới từ.

Quan hệ+ Mệnh đề (S + V)+ Danh từ / V-ing
Nhượng bộ (mặc dù)although / even though / though + S + Vdespite / in spite of + N/V-ing
Nguyên nhân (bởi vì)because / since / as + S + Vbecause of / due to / owing to + N/V-ing
Mục đích (để)so that / in order that + S + can/will Vto / in order to / so as to + V
Kết quảso + adj + that / such + (a) N + thattoo + adj + to V / adj + enough + to V
Tương phản 2 vếwhile / whereas + S + V
Trạng từ nối câu (sau dấu chấm/chấm phẩy)However, / Therefore, / Moreover, / Nevertheless, / As a result, + mệnh đề mới

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ — nâng cấp câu văn B2+

Ví dụ song ngữ
✗ Người Việt hay viết✓ Câu đúngVì sao
Although it was raining, but we went out.Although it was raining, we went out.Không dùng đồng thời although và but (tiếng Việt "mặc dù... nhưng" gây nhầm)
Despite he was tired, he kept working.Despite being tired, he kept working. / Although he was tired, he kept working.Despite + N/V-ing; có mệnh đề S + V thì dùng although
Because of the traffic was bad, I was late.Because the traffic was bad, I was late. / Because of the bad traffic, I was late.Because of + danh từ; because + mệnh đề
I got up early so that to catch the first bus.I got up early (in order) to catch the first bus. / ...so that I could catch the first bus.So that + mệnh đề có S; mục đích ngắn gọn dùng to V
Bài tập nhanh
1.______ its small size, the apartment feels spacious. (Although / Despite / Because)
Xem đáp án
Despite — theo sau là cụm danh từ "its small size" (không có động từ) → giới từ despite.
2.Viết lại: "He turned off his phone. He didn't want to be disturbed." → He turned off his phone ______ he ______ be disturbed.
Xem đáp án
so that — wouldn't — mục đích với mệnh đề đầy đủ: so that + S + wouldn't/couldn't + V.
3.The lecture was ______ boring ______ several students fell asleep. (so...that / such...that / too...to)
Xem đáp án
so — that — so + tính từ (boring) + that + mệnh đề kết quả. "Such" cần danh từ: such a boring lecture that...
4.Rút gọn: "Because she felt exhausted, she cancelled the meeting." → ______ exhausted, she cancelled the meeting.
Xem đáp án
Feeling — hai mệnh đề cùng chủ ngữ (she) → rút gọn mệnh đề nguyên nhân về V-ing đầu câu.

Checklist — 10 cấu trúc "ăn điểm" khi Viết & Nói VSTEP

Đây là 10 cấu trúc giám khảo VSTEP mong đợi ở band B2. Học thuộc câu mẫu tái sử dụng được bên phải — chỉ cần thay nội dung theo đề bài là dùng ngay được trong Writing Task 2 và Speaking Part 3.

#Cấu trúcCâu mẫu tái sử dụng (Writing / Speaking)
1Câu điều kiện loại 2If the government invested more in [education], society would benefit greatly.
2Đảo ngữ Not onlyNot only does [technology] save time, but it also improves productivity.
3Bị động képIt is widely believed that [social media] has changed the way we communicate.
4Mệnh đề quan hệ không xác định[Remote working], which has become increasingly popular, offers flexibility.
5The... the (càng... càng)The more we depend on [smartphones], the less we interact face to face.
6It's high time + V2It is high time the authorities took action to address [air pollution].
7Despite + V-ingDespite having certain drawbacks, [online learning] brings undeniable benefits.
8So... that (kết quả)[Housing prices] have risen so rapidly that many young people cannot afford a home.
9Rút gọn mệnh đề trạng ngữHaving considered both sides, I firmly believe that the advantages outweigh the disadvantages.
10Modal suy đoán + hedgingThis trend might have resulted from [the rapid growth of the Internet].
Cách luyện: mỗi lần viết một bài luận, tự bắt buộc dùng tối thiểu 4/10 cấu trúc trên và gạch chân chúng khi tự kiểm tra. Với Speaking, chọn 3 cấu trúc "tủ" (khuyên dùng #2, #5, #7) và luyện nói đến khi bật ra tự nhiên không cần nghĩ.

Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp?

Làm mini test Grammar để xem chuyên đề nào còn yếu, sau đó áp dụng các cấu trúc "ăn điểm" vào bài Writing.

Làm Mini Test Grammar → Sang phần Writing →