Lập kế hoạch là quá trình biến mục tiêu thành phạm vi, công việc, lịch trình và thứ tự ưu tiên — để biết phải làm gì, làm theo trình tự nào, mất bao lâu và làm cái gì trước.
Trước khi lên lịch hay ước lượng, bạn phải biết chính xác mình cần làm những gì — và quan trọng không kém: không làm những gì. Đó là vai trò của tuyên bố phạm vi và cấu trúc phân rã công việc.
Scope statement (Tuyên bố phạm vi): tài liệu mô tả rõ kết quả bàn giao (deliverables), những gì nằm trong phạm vi (in-scope), những gì bị loại trừ (out-of-scope), các giả định và ràng buộc. Đây là điểm tham chiếu để mọi người thống nhất về "thế nào là hoàn thành".
WBS (Work Breakdown Structure – Cấu trúc phân rã công việc): chia dự án thành các phần nhỏ dần theo cấp bậc, cho tới khi mỗi phần đủ nhỏ để ước lượng và giao cho người chịu trách nhiệm. Cách phân cấp điển hình:
Scope creep (phình phạm vi): tình trạng phạm vi âm thầm to dần qua các yêu cầu nhỏ lẻ ("thêm tí nữa", "tiện thể làm luôn") mà không điều chỉnh thời gian/chi phí — nguyên nhân kinh điển khiến dự án trễ và đội ngân sách.
Ước lượng là việc trả lời câu hỏi "mất bao nhiêu công / bao lâu / bao nhiêu tiền". Có nhiều kỹ thuật, từ đơn giản đến chặt chẽ:
| Kỹ thuật | Cách làm | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Expert judgment (Phán đoán chuyên gia) | Hỏi người có kinh nghiệm trong lĩnh vực đó cho con số | Nhanh, sớm, ít dữ liệu; làm điểm khởi đầu |
| Analogous (Tương tự) | So với một dự án/việc cũ tương tự đã từng làm | Có dự án quá khứ gần giống để tham chiếu |
| Parametric (Tham số) | Dùng đơn giá nhân khối lượng (ví dụ: X giờ / màn hình × số màn hình) | Công việc có thể đo bằng đơn vị lặp lại |
| Bottom-up (Từ dưới lên) | Ước lượng từng work package nhỏ rồi cộng lại | Cần độ chính xác cao, đã có WBS chi tiết |
PERT – ước lượng 3 điểm: thay vì một con số "cứng", lấy ba kịch bản rồi tính bình quân có trọng số, giảm thiên lệch lạc quan:
Trọng số 4 dồn về M nên kết quả nghiêng về kịch bản khả dĩ, nhưng vẫn kéo theo độ rủi ro từ O và P. Ví dụ O=2, M=4, P=12 ngày → E = (2 + 16 + 12) / 6 = 5 ngày.
Ước lượng trong Agile thiên về tương đối thay vì tuyệt đối:
Sau khi có công việc và ước lượng, bạn xếp chúng lên trục thời gian. Bước đầu là xác định quan hệ phụ thuộc: việc nào phải xong trước việc nào.
| Loại phụ thuộc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| FS – Finish to Start | A xong thì B mới bắt đầu (phổ biến nhất) | Xong thiết kế DB mới code API |
| SS – Start to Start | A bắt đầu thì B mới được bắt đầu | Bắt đầu code thì bắt đầu viết tài liệu |
| FF – Finish to Finish | A xong thì B mới được xong | Test xong thì nghiệm thu mới khép lại |
| SF – Start to Finish | A bắt đầu thì B mới được kết thúc (hiếm) | Hệ thống mới chạy thì hệ thống cũ mới dừng |
Sơ đồ mạng (network diagram): biểu diễn các công việc và mũi tên phụ thuộc giữa chúng, để thấy luồng và các nhánh chạy song song.
Đường găng (Critical Path Method – CPM): chuỗi các công việc phụ thuộc nối tiếp nhau có tổng thời gian dài nhất trong dự án. Độ dài đường găng chính là thời gian tối thiểu để hoàn thành dự án — chậm bất kỳ việc nào trên đường găng sẽ làm chậm cả dự án.
Gantt chart: biểu đồ thanh ngang theo thời gian — mỗi công việc là một thanh, vị trí và độ dài thể hiện ngày bắt đầu/kết thúc, các mũi tên thể hiện phụ thuộc. Đây là công cụ trực quan phổ biến nhất để theo dõi tiến độ.
Milestone (cột mốc): điểm đánh dấu quan trọng (thời gian bằng 0), ví dụ "Hoàn tất bản beta", "Go-live" — dùng để theo dõi tiến độ theo các mốc lớn thay vì từng việc nhỏ.
Không bao giờ đủ thời gian để làm tất cả. Các khung ưu tiên giúp xếp thứ tự dựa trên giá trị và công sức một cách có hệ thống thay vì cảm tính.
| Khung | Cách hoạt động | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| MoSCoW | Phân hạng yêu cầu thành Must (bắt buộc), Should (nên có), Could (có thì tốt), Won't (lần này không làm) | Thống nhất phạm vi với stakeholder, đặc biệt khi có hạn chót cứng |
| RICE | Điểm = (Reach × Impact × Confidence) / Effort — cân giá trị trên công sức bỏ ra | So sánh nhiều ý tưởng sản phẩm bằng con số khách quan |
| WSJF (Weighted Shortest Job First) | Điểm = Cost of Delay / Job Size — làm trước việc tạo giá trị cao mà tốn ít công | Agile/SAFe, tối ưu dòng giá trị giao ra |
| Value vs Effort | Vẽ ma trận 2 trục giá trị – công sức; ưu tiên ô "giá trị cao, công sức thấp" (quick win) | Cần quyết định nhanh, trực quan, ít dữ liệu |
Hai khái niệm dễ nhầm nhưng phục vụ mục đích khác nhau:
Release planning trong Agile: nhóm các sprint lại để hướng tới một lần phát hành (release) có giá trị cho người dùng. Đội dùng velocity và độ ưu tiên backlog để ước tính một release cần bao nhiêu sprint và sẽ gồm những tính năng nào — cân bằng giữa phạm vi, thời gian và chất lượng.
Baseline (đường cơ sở): phiên bản kế hoạch đã được duyệt, "đóng băng" để làm mốc so sánh khi dự án chạy. Có ba baseline cốt lõi:
So sánh thực tế với baseline cho biết dự án đang lệch bao nhiêu, để can thiệp kịp thời (đây cũng là nền của Earned Value Management).
Buffer / Reserve (đệm dự phòng) để hấp thụ điều không lường trước: