VSTEP Bậc 4 · Reading Comprehension

VSTEP B2 Reading

Lý thuyết đầy đủ cho phần Đọc hiểu bài thi VSTEP — cấu trúc đề, 6 dạng câu hỏi, kỹ thuật làm bài và lộ trình luyện tập 4 tháng

60'
Thời gian
4
Passages
40
Câu hỏi
6.0–8.0
Điểm B2 /10

01Cấu trúc đề & phân bổ thời gian

Phần Reading của VSTEP kéo dài 60 phút với 4 bài đọc (mỗi bài khoảng 400–500 từ) và tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm 4 lựa chọn (A–D), mỗi bài 10 câu. Độ khó tăng dần từ Passage 1 đến Passage 4. Điểm được quy về thang 10; đạt bậc 4 (B2) khi tổng điểm 4 kỹ năng trung bình từ 6.0 đến 8.0.

Passage 1 Dễ
  • ~400–450 từ
  • Chủ đề đời sống, thông tin phổ thông
  • 10 câu hỏi
  • Mục tiêu: ≤ 12 phút
Passage 2 TB
  • ~450 từ
  • Chủ đề giáo dục, xã hội
  • 10 câu hỏi
  • Mục tiêu: 13–14 phút
Passage 3 Khá khó
  • ~450–500 từ
  • Chủ đề khoa học, môi trường
  • 10 câu hỏi
  • Mục tiêu: 14–15 phút
Passage 4 Khó
  • ~500 từ, học thuật
  • Từ vựng trừu tượng, câu phức
  • 10 câu hỏi
  • Mục tiêu: 15 phút
Quy tắc 12–15 phút: dành 12–15 phút cho mỗi passage và chừa 3–5 phút cuối để rà soát. Nếu kẹt quá 1 phút ở một câu — chọn tạm đáp án khả dĩ nhất, đánh dấu và quay lại sau. Không có điểm trừ nên tuyệt đối không bỏ trống câu nào.

026 dạng câu hỏi & chiến lược từng dạng

1. Main idea — Ý chính của bài / đoạn

Nhận diện: "What is the main idea of the passage?", "What is the passage mainly about?", "Which is the best title for the passage?"

Ví dụ mẫu
"Urban gardening has grown rapidly in many large cities. Community gardens provide fresh food, reduce stress, and bring neighbours together. However, finding suitable land remains a major challenge, and many projects depend heavily on volunteers..."
What is the passage mainly about?
A. The high cost of fresh food in cities
B. The benefits and challenges of urban gardening ✓
C. How to become a gardening volunteer
D. The history of community gardens
Giải thích: Bài nói về cả lợi ích (fresh food, reduce stress, bring people together) lẫn khó khăn (land, volunteers) → B bao quát cả bài. A và C chỉ là chi tiết nhỏ (quá hẹp), D không được nhắc đến.

2. Detail / Factual — Câu hỏi chi tiết

Nhận diện: "According to the passage, ...", "The passage states that...", "Which of the following is TRUE / NOT mentioned...?"

Ví dụ mẫu
"The library extended its opening hours in 2023. It now opens at 7 a.m. on weekdays, two hours earlier than before."
According to the passage, before 2023 the library opened at ______ on weekdays.
A. 5 a.m.    B. 7 a.m.    C. 9 a.m. ✓    D. 11 a.m.
Giải thích: Hiện tại mở 7 a.m., "two hours earlier than before" → trước đây mở muộn hơn 2 tiếng = 9 a.m. Đáp án B là bẫy lặp lại con số có trong bài.

3. Vocabulary in context — Từ vựng trong ngữ cảnh

Nhận diện: "The word 'X' in paragraph 2 is closest in meaning to...", "The word 'X' could best be replaced by..."

Ví dụ mẫu
"The company decided to address the problem of staff shortages by offering higher salaries."
The word "address" is closest in meaning to ______.
A. speak to    B. write down    C. deal with ✓    D. locate
Giải thích: "Address" thường được biết với nghĩa "địa chỉ / nói chuyện với", nhưng trong ngữ cảnh "address the problem" nghĩa là giải quyết vấn đề → C. A là bẫy dựa trên nghĩa quen thuộc.

4. Inference — Suy luận

Nhận diện: "It can be inferred from the passage that...", "The passage implies/suggests that...", "What will probably happen...?"

Ví dụ mẫu
"Unlike his previous novels, which sold millions of copies worldwide, his latest book received little attention from readers."
It can be inferred that the author's previous novels were ______.
A. poorly written    B. very popular ✓
C. published recently    D. translated into many languages
Giải thích: "Sold millions of copies worldwide" → suy ra các tiểu thuyết trước rất được ưa chuộng. D nghe hợp lý ("worldwide") nhưng bài không nói gì về dịch thuật — suy diễn quá xa.

5. Reference — Đại từ thay thế

Nhận diện: "The word 'it/they/this/these/which' in line X refers to..."

Ví dụ mẫu
"Solar panels have become cheaper over the past decade. Many homeowners now install them to cut electricity bills."
The word "them" refers to ______.
A. solar panels ✓    B. homeowners    C. electricity bills    D. decades
Giải thích: "Install them" — thứ được lắp đặt là tấm pin mặt trời. "Homeowners" đứng gần "them" hơn nhưng chủ nhà không thể "được lắp đặt" → kiểm tra nghĩa, không chỉ vị trí.

6. Author's purpose / attitude — Mục đích & thái độ tác giả

Nhận diện: "Why does the author mention X?", "The author's attitude toward X can best be described as...", "The purpose of paragraph 3 is to..."

Ví dụ mẫu
"Some cities have banned e-scooters entirely. This is unfortunate, as e-scooters, when properly regulated, offer a clean and affordable transport option."
The author's attitude toward banning e-scooters is ______.
A. supportive    B. neutral    C. disapproving ✓    D. enthusiastic
Giải thích: Từ khóa "This is unfortunate" + lập luận bênh vực e-scooter ("clean and affordable") → tác giả không tán thành lệnh cấm.

03Kỹ thuật làm bài cốt lõi

Skimming — đọc lướt lấy ý

Dành 1,5–2 phút đọc lướt cả passage: tiêu đề, câu đầu + câu cuối mỗi đoạn. Mục tiêu là nắm chủ đề và bố cục ("đoạn 1 giới thiệu, đoạn 2 lợi ích, đoạn 3 hạn chế..."), không phải hiểu từng câu.

Scanning — quét tìm thông tin

Khi đã có keyword từ câu hỏi (tên riêng, số, năm, thuật ngữ viết hoa), lướt mắt theo hình chữ Z để tìm đúng vị trí trong bài, rồi mới đọc kỹ 1–2 câu quanh đó. Đừng đọc lại cả bài cho từng câu hỏi.

Đọc câu hỏi trước

Với câu detail/vocabulary/reference: đọc câu hỏi trước rồi mới vào bài — bạn biết chính xác cần tìm gì. Câu hỏi VSTEP thường theo thứ tự xuất hiện trong passage, giúp khoanh vùng nhanh hơn.

Loại trừ đáp án

Khi phân vân, loại dần: đáp án trái với bài → loại; không được nhắc đến → loại; chứa từ tuyệt đối (all, always, never, only) → thường sai. Còn 2 đáp án thì so từng chữ với bài.

Xử lý từ mới bằng ngữ cảnh

Gặp từ lạ: (1) xác định từ loại; (2) tìm manh mối quanh nó — định nghĩa sau dấu phẩy, ví dụ sau "such as", từ trái nghĩa sau "but/however"; (3) đoán nghĩa tạm rồi đọc tiếp. Đừng dừng lại quá 10 giây cho một từ.

Nhận diện paraphrase

Đáp án đúng gần như luôn diễn đạt lại ý trong bài bằng từ khác: cheap → affordable, help → assist, a lot of → numerous. Luyện phản xạ nối cặp đồng nghĩa là kỹ năng ăn điểm số 1 của Reading.

04Lỗi thường gặp cần tránh

5 lỗi khiến mất điểm nhiều nhất:

0550 từ vựng học thuật B2 nên thuộc

Đây là các từ xuất hiện dày đặc trong passage VSTEP (nhóm chủ đề giáo dục — môi trường — công nghệ — xã hội). Học theo cụm và ví dụ, không học từ đơn lẻ.

WordNghĩaVí dụ
significantđáng kể, quan trọngThere was a significant increase in sales.
consequencehậu quả, kết quảClimate change has serious consequences.
approachphương pháp; tiếp cậnWe need a new approach to teaching.
benefitlợi ích; có lợi choExercise benefits both body and mind.
obtainđạt được, thu đượcStudents must obtain a licence first.
maintainduy trì; khẳng địnhIt is hard to maintain a healthy diet.
requiređòi hỏi, yêu cầuThe job requires good communication skills.
evidencebằng chứngThere is no evidence to support this claim.
establishthành lập; xác lậpThe university was established in 1950.
demonstratechứng minh, cho thấyThe study demonstrates a clear link.
substantiallớn, đáng kểA substantial number of workers left.
declinesự suy giảm; từ chốiBird populations have declined sharply.
expandmở rộngThe company plans to expand overseas.
impacttác động, ảnh hưởngTechnology has a huge impact on education.
assessđánh giáTeachers assess students' progress monthly.
contributeđóng góp; góp phầnPoor diet contributes to health problems.
alternativelựa chọn thay thếCycling is a green alternative to driving.
emphasizenhấn mạnhThe report emphasizes the need for reform.
considerableđáng kểThe project needs considerable investment.
efficienthiệu quả (ít lãng phí)LED lights are more energy-efficient.
diverseđa dạngThe city has a diverse population.
essentialthiết yếuWater is essential for all living things.
consumetiêu thụHouseholds consume less energy in spring.
investigateđiều tra, nghiên cứuScientists are investigating the causes.
previoustrước đóPrevious studies showed similar results.
potentialtiềm năng; tiềm tàngThe drug has potential side effects.
rely ondựa vào, phụ thuộcFarmers rely on rain for their crops.
tend tocó xu hướngYoung people tend to shop online.
widespreadphổ biến, lan rộngSmartphone use is widespread among teens.
phenomenonhiện tượngUrbanization is a global phenomenon.
acquiretiếp thu, đạt đượcChildren acquire language naturally.
adaptthích nghi; điều chỉnhAnimals adapt to their environment.
adequateđầy đủ, thỏa đángThe room has adequate lighting for reading.
annualhằng nămThe annual report was published in May.
capacitysức chứa; năng lựcThe stadium has a capacity of 40,000.
crucialthen chốt, cốt yếuSleep is crucial for good health.
derivebắt nguồn; thu đượcThe word derives from Latin.
eliminateloại bỏThe new system eliminates paperwork.
enhancenâng cao, cải thiệnTraining enhances employees' skills.
factoryếu tố, nhân tốCost is a key factor in the decision.
fluctuatedao động, biến độngPrices fluctuate with the seasons.
generatetạo ra, sản sinhWind turbines generate electricity.
implementthực thi, triển khaiThe school implemented a new policy.
indicatechỉ ra, cho thấyThe results indicate a rising trend.
initialban đầuThe initial reaction was positive.
occupychiếm giữ, chiếmFarming occupies most of their time.
perceivenhận thức, cảm nhậnRisks are often perceived differently.
promotethúc đẩy; quảng báThe campaign promotes healthy eating.
restricthạn chếThe law restricts smoking in public places.
undergotrải qua, chịuThe building underwent major repairs.
Mẹo học từ: mỗi ngày 8–10 từ theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition — Anki/Quizlet). Với mỗi từ, viết 1 câu ví dụ của riêng bạn — nhớ lâu gấp 3 lần so với chỉ đọc.

06Kế hoạch luyện Reading 4 tháng

T1
Tháng 1 — Nền tảng: từ vựng & đọc hiểu câu
  • Học 8–10 từ học thuật/ngày (bắt đầu từ bảng 50 từ ở trên + Oxford 3000 mức B1–B2)
  • Ôn ngữ pháp phục vụ đọc: mệnh đề quan hệ, câu bị động, liên từ (however, although, therefore)
  • Đọc 1 bài ngắn/ngày (Breaking News English mức 4–5, VOA Learning English) — tóm tắt 2 câu bằng tiếng Anh
T2
Tháng 2 — Học từng dạng câu hỏi
  • Mỗi tuần tập trung 1–2 dạng: tuần 1 main idea + detail, tuần 2 vocabulary + reference, tuần 3 inference + purpose, tuần 4 tổng hợp
  • Làm 3–4 passage lẻ/tuần không tính giờ — ưu tiên đúng trước, nhanh sau; ghi sổ lỗi sai theo dạng câu hỏi
  • Luyện skimming: đọc 1 bài báo/ngày trong đúng 2 phút rồi viết ra ý chính
T3
Tháng 3 — Tăng tốc độ & áp lực thời gian
  • Làm passage có tính giờ: bắt đầu 18 phút/passage, giảm dần xuống 14–15 phút
  • Mỗi tuần 1 lần làm liền 2 passages trong 30 phút để quen giữ tập trung dài
  • Phân tích kỹ mọi câu sai: sai vì từ vựng, vì bẫy paraphrase hay vì đọc ẩu? Ôn lại dạng còn yếu
T4
Tháng 4 — Luyện đề full & tổng ôn
  • Mỗi tuần 2 đề Reading full (4 passages, 40 câu, đúng 60 phút) trong điều kiện như thi thật
  • Mục tiêu ổn định: 28–32/40 câu đúng (~7.0–8.0 điểm) trước ngày thi 2 tuần
  • Tuần cuối: ôn sổ lỗi sai + bảng từ vựng, làm 1 đề nhẹ giữ cảm giác, ngủ đủ trước ngày thi

07Bài đọc mẫu có phân tích đầy đủ

Bài đọc ~350 từ trình độ B2 (chủ đề mạng xã hội) kèm 5 câu hỏi đại diện cho 5 dạng phổ biến nhất. Hãy tự làm trước (mục tiêu: 7–8 phút), sau đó mở phần giải thích — mỗi câu phân tích vì sao từng đáp án A/B/C/D đúng hay sai và chỉ rõ câu chứa manh mối trong bài.

[1]Over the past two decades, social media has transformed the way people communicate, work, and even think. Platforms such as Facebook, Instagram, and TikTok now attract billions of users worldwide, and for many young people, checking their feeds is the first thing they do each morning. What began as a simple tool for keeping in touch with friends has become a powerful force that shapes public opinion, consumer behaviour, and personal identity.

[2]Supporters point to the considerable benefits that social media brings. It allows families separated by distance to maintain close relationships, and it gives small businesses an affordable way to reach customers who would otherwise never hear of them. During emergencies, official warnings can spread within minutes, reaching far more people than television or radio ever could. Moreover, online communities enable people with rare illnesses or unusual interests to find support that may not exist in their local area. For these users, social media is not a distraction but a lifeline, connecting them to advice and encouragement around the clock.

[3]However, researchers have identified serious drawbacks. A number of studies suggest that heavy use is linked to anxiety, poor sleep, and reduced concentration, particularly among teenagers. Because platforms are designed to hold users' attention for as long as possible, many people find it difficult to put their phones down, even when they want to. In addition, false information often travels faster than accurate news, since dramatic stories are shared more readily than careful corrections. This has led some governments to consider stricter regulations on technology companies.

[4]The picture, then, is neither entirely positive nor entirely negative. Most experts agree that the effects of social media depend largely on how it is used: passively scrolling through strangers' photos tends to lower users' mood, whereas actively communicating with friends can strengthen it. Rather than abandoning these platforms altogether, they argue, users should develop healthier habits — setting time limits, turning off unnecessary notifications, and treating online content critically. For a technology that is barely twenty years old, learning to live with it sensibly may be the most realistic goal.

Câu 1 · Main idea
What is the passage mainly about?
A. The history of the most popular social media platforms
B. The advantages and disadvantages of social media and how to use it wisely
C. Government plans to regulate technology companies
D. The reasons why teenagers should give up social media
Xem đáp án & giải thích
A ✗ — quá hẹp và không có trong bài: đoạn [1] chỉ nhắc tên các nền tảng, hoàn toàn không kể lịch sử của chúng.
B ✓ — bao quát đủ 4 đoạn: đoạn [2] nói lợi ích, đoạn [3] nói tác hại, đoạn [4] nói cách dùng hợp lý. Manh mối tổng kết nằm ở câu: "The picture, then, is neither entirely positive nor entirely negative""users should develop healthier habits".
C ✗ — chỉ là một chi tiết nhỏ ở cuối đoạn [3] ("some governments to consider stricter regulations"), không đại diện cho cả bài.
D ✗ — trái với bài: đoạn [4] viết rõ "Rather than abandoning these platforms altogether..." — tác giả không khuyên từ bỏ.
Câu 2 · Detail
According to paragraph 2, social media helps small businesses by ______.
A. giving them a low-cost way to reach new customers
B. replacing television and radio advertising
C. lending them money to expand
D. training their staff online
Xem đáp án & giải thích
A ✓ — paraphrase trực tiếp của câu trong đoạn [2]: "it gives small businesses an affordable way to reach customers who would otherwise never hear of them". Cặp đồng nghĩa: affordable → low-cost, customers who would otherwise never hear of them → new customers.
B ✗ — bẫy ghép từ có trong bài: "television or radio" xuất hiện ở đoạn [2] nhưng trong ngữ cảnh cảnh báo khẩn cấp ("official warnings"), không liên quan đến quảng cáo của doanh nghiệp nhỏ.
C ✗ — bài không nhắc gì đến việc cho vay tiền.
D ✗ — bài không nhắc gì đến đào tạo nhân viên.
Câu 3 · Vocabulary in context
The word "hold" in paragraph 3 is closest in meaning to ______.
A. carry    B. organize    C. keep    D. contain
Xem đáp án & giải thích
Ngữ cảnh: "platforms are designed to hold users' attention for as long as possible" — các nền tảng được thiết kế để giữ sự chú ý của người dùng càng lâu càng tốt.
A ✗ — "carry" là mang/vác vật lý; thay vào câu ("carry users' attention") không giữ được nghĩa.
B ✗ — bẫy nghĩa thông dụng khác của "hold" (hold a meeting = tổ chức cuộc họp) nhưng không đúng trong ngữ cảnh này.
C ✓ — "keep users' attention" giữ nguyên nghĩa của câu: duy trì/giữ sự chú ý. Manh mối phụ: vế sau "many people find it difficult to put their phones down" xác nhận ý "bị giữ chân".
D ✗ — "contain" là chứa đựng bên trong (a box contains books), không dùng với "attention".
Câu 4 · Inference
It can be inferred from paragraph 3 that some governments ______.
A. have already banned social media platforms
B. are concerned about the spread of false information
C. own shares in technology companies
D. encourage users to share dramatic stories
Xem đáp án & giải thích
A ✗ — suy diễn quá xa: bài chỉ nói chính phủ cân nhắc siết quy định ("consider stricter regulations"), chưa hề cấm.
B ✓ — suy luận một bước hợp lệ: "false information often travels faster than accurate news... This has led some governments to consider stricter regulations". Nếu tin giả khiến chính phủ muốn siết quy định → họ lo ngại về tin giả. Không được viết trực tiếp nhưng chắc chắn đúng theo logic của bài.
C ✗ — hoàn toàn không có căn cứ trong bài.
D ✗ — trái với bài: chia sẻ tin giật gân chính là vấn đề khiến chính phủ lo ngại, không phải điều họ khuyến khích.
Câu 5 · Reference
The word "it" in paragraph 4 ("...depend largely on how it is used") refers to ______.
A. social media    B. the picture    C. users' mood    D. the effects
Xem đáp án & giải thích
Câu gốc: "the effects of social media depend largely on how it is used". Thử thay từng đáp án vào vị trí "it":
A ✓ — "how social media is used" (cách mạng xã hội được sử dụng) hợp nghĩa và hợp ngữ pháp (danh từ số ít). Vế sau "passively scrolling... whereas actively communicating..." mô tả đúng hai cách dùng mạng xã hội — xác nhận đáp án.
B ✗ — "the picture" (bức tranh toàn cảnh) là phép ẩn dụ ở câu trước, không thể "được sử dụng".
C ✗ — "users' mood" xuất hiện sau đại từ "it", và tâm trạng không thể "được sử dụng".
D ✗ — "the effects" là danh từ số nhiều, không thể thay cho "it" (số ít) — loại ngay bằng phép kiểm tra số ít/số nhiều.
Rút ra: cả 5 đáp án đúng đều là paraphrase hoặc suy luận một bước từ bài — không đáp án nào lặp nguyên văn. Ngược lại, hầu hết đáp án sai đều chứa từ có thật trong bài nhưng ghép sai ngữ cảnh. Đây chính là "chữ ký" của đề VSTEP.

08Chiến thuật 60 phút theo mục tiêu điểm

Không phải ai cũng cần làm 40 câu với chất lượng như nhau. Chọn kịch bản phân bổ thời gian theo mục tiêu điểm của bạn — người nhắm 6.0 nên "buông có kiểm soát" Passage 4 để ăn chắc 3 passage đầu, còn người nhắm 8.0+ phải tăng tốc Passage 1–2 để dồn thời gian cho phần khó.

Mục tiêuPassage 1Passage 2Passage 3Passage 4Rà soátChiến lược chính
6.0 (~24/40 câu)14 phút — làm kỹ15 phút — làm kỹ15 phút — làm kỹ10 phút — chỉ làm vocabulary + reference, các câu còn lại đoán sau loại trừ6 phútĂn chắc P1–P3 (mục tiêu 8–9/10 mỗi bài); chấp nhận P4 chỉ lấy 3–4 câu
7.0 (~28/40 câu)13 phút14 phút15 phút15 phút — làm hết, ưu tiên câu dễ trước3 phútĐều tay cả 4 passages; đánh dấu câu phân vân và quay lại trong 3 phút cuối
8.0+ (~32+/40 câu)11 phút13 phút14 phút15 phút7 phútTăng tốc P1–P2 (skim 90 giây, không đọc lại); dồn thời gian dư cho P3–P4 và rà soát kỹ các câu đã đánh dấu

Khi nào bỏ (tạm) một câu

Khi nào đoán

Quy tắc bất di bất dịch: không có điểm trừ — nộp bài với bất kỳ ô trống nào là tự bỏ 25% cơ hội miễn phí. Đánh dấu câu đoán để quay lại nếu dư thời gian, nhưng luôn điền trước, cân nhắc sau.

09Bẫy thường gặp trong đáp án nhiễu

Đáp án nhiễu (distractor) của VSTEP không viết bừa — chúng được thiết kế theo 6 công thức lặp đi lặp lại. Nhận diện được công thức là loại được đáp án trong vài giây.

1. Đúng một nửa

Đáp án chứa một vế đúng với bài nhưng cắt mất điều kiện/vế còn lại.

Bài: "The course is free for members, but visitors pay $5."
Bẫy: "The course is free." — đúng với hội viên nhưng thiếu điều kiện, nên sai với câu hỏi tổng quát.

2. Thông tin có thật nhưng sai câu hỏi

Đáp án là một câu đúng 100% theo bài — nhưng không trả lời điều được hỏi.

Bài: "Lan works in a bank. She moved to Hue to be near her parents."
Hỏi: Why did Lan move? — Bẫy: "She works in a bank." (đúng theo bài, sai câu hỏi).

3. Tuyệt đối hóa với all / never / only

Bài nói mức tương đối (most, usually, mainly), đáp án nhiễu đẩy lên tuyệt đối.

Bài: "Most students passed the exam."
Bẫy: "All students passed the exam." — chỉ một từ "all" biến đáp án thành sai.

4. Đảo chủ thể

Giữ nguyên hành động nhưng tráo người thực hiện và người nhận.

Bài: "Tom taught Mary how to drive."
Bẫy: "Mary taught Tom how to drive." — mọi từ đều có trong bài, chỉ đảo vai trò. Đọc lướt rất dễ dính.

5. Sai thì / sai mức độ

Đổi thời gian (đã xảy ra ↔ sẽ xảy ra) hoặc phóng đại mức độ.

Bài: "The factory will be built next year." / "Sales rose slightly."
Bẫy: "The factory has been built." / "Sales rose dramatically."

6. Từ trong bài nhưng nghĩa khác

Lấy đúng từ trong bài nhưng dùng theo nghĩa khác của từ đa nghĩa.

Bài: "The team proposed a novel approach to recycling." (novel = mới lạ)
Bẫy: đáp án nói về "a book/novel about recycling" (novel = tiểu thuyết).

Cách luyện: mỗi lần chữa đề, đừng chỉ hỏi "đáp án nào đúng" — hãy gọi tên loại bẫy của cả 3 đáp án sai theo 6 công thức trên. Sau 5–7 đề, bạn sẽ nhìn thấy bẫy trước cả khi đọc kỹ bài.

Sẵn sàng kiểm tra trình độ?

Làm ngay đề Reading mô phỏng chuẩn VSTEP: 4 passages · 40 câu · timer 60 phút · tự chấm điểm.

Vào làm Reading Test →