VSTEP Bậc 4 · Listening Comprehension

VSTEP B2 Listening

Lý thuyết đầy đủ cho phần Nghe hiểu bài thi VSTEP — cấu trúc 3 parts, kỹ thuật nghe, xử lý distractor và lộ trình luyện tập 4 tháng

~40'
Thời gian
3
Parts
35
Câu hỏi
1 lần
Nghe duy nhất

01Cấu trúc 3 parts & dạng câu hỏi từng part

Phần Listening kéo dài khoảng 40 phút với 35 câu trắc nghiệm 4 lựa chọn (A–D), chia làm 3 phần độ khó tăng dần. Audio chỉ phát một lần duy nhất — không tua lại, không nghe lần hai. Trước mỗi phần có thời gian ngắn để đọc câu hỏi.

P1
Part 1 — Thông báo & hướng dẫn ngắn
8 câu · 8 đoạn audio ngắn độc lập (mỗi đoạn 1 câu hỏi)
Ví dụ Part 1
Announcer: "Attention passengers on flight VN254 to Da Nang. Due to bad weather, boarding will now begin at 3:45 instead of 3:15. Please remain in the waiting area near gate 12."
What time will boarding begin?
A. 2:45    B. 3:15    C. 3:45 ✓    D. 12:00
Giải thích: Bẫy điển hình — cả 3:15 và 3:45 đều được đọc lên. Từ khóa quyết định là "will now begin at 3:45 instead of 3:15" → giờ mới là 3:45. Số 12 là số cổng (gate 12), không phải giờ.
P2
Part 2 — Hội thoại dài
12 câu · 3 hội thoại (mỗi hội thoại 4 câu hỏi)
Ví dụ Part 2
Man: "Are you still taking the photography class on Saturdays?"
Woman: "I was, but it clashed with my part-time job, so I switched to the online course instead. It's actually more convenient."
Man: "Maybe I should try that too."
Why did the woman change to the online course?
A. It was cheaper
B. The teacher recommended it
C. The class time conflicted with her work ✓
D. She moved to another city
Giải thích: "It clashed with my part-time job" được paraphrase thành "conflicted with her work". Đáp án không lặp lại từ "clash" — phải nhận ra cặp đồng nghĩa clash = conflict.
P3
Part 3 — Bài nói chuyện / bài giảng
15 câu · 3 bài nói (mỗi bài 5 câu hỏi)
Ví dụ Part 3
Lecturer: "Today I'll talk about sleep and memory. Many students believe staying up late to revise helps them remember more. In fact, research shows the opposite: during deep sleep, the brain transfers new information into long-term memory. Students who slept eight hours recalled 20 per cent more material than those who studied all night."
What is the speaker's main point?
A. Students should revise late at night
B. Sleep helps the brain store new information ✓
C. Memory declines with age
D. Eight hours of study is ideal
Giải thích: Cụm "In fact, research shows the opposite" đảo ngược niềm tin nêu trước đó → ý chính là ngủ giúp ghi nhớ. Đáp án A là distractor lấy từ niềm tin sai của sinh viên; D bẫy ghép "eight hours" (ngủ, không phải học).

02Kỹ thuật nghe cốt lõi

Đọc trước câu hỏi & dự đoán

Tận dụng mọi khoảng nghỉ để đọc trước câu hỏi và đáp án. Dự đoán: câu trả lời sẽ là loại thông tin gì (số, địa điểm, lý do, hành động)? Chủ đề audio là gì? Não bộ "bắt sóng" tốt hơn hẳn khi biết mình đang chờ nghe điều gì.

Keyword vs. paraphrase

Gạch keyword trong câu hỏi, nhưng đừng chờ nghe đúng từ đó — audio hầu như luôn diễn đạt lại: buy → purchase, for free → at no cost. Nghe theo ý, không nghe theo từ. Đáp án lặp nguyên văn từ trong audio thường là bẫy.

Xử lý distractor

3 kiểu bẫy kinh điển: (1) thông tin bị sửa — "at 3:15... actually, 3:45"; (2) phủ định nhẹ — "I used to..., but not anymore"; (3) ý của người khác — đáp án đúng với người A nhưng câu hỏi hỏi về người B. Luôn nghe hết câu rồi mới chốt.

Note-taking

Với Part 2–3: ghi cực ngắn bằng ký hiệu — số, tên, mũi tên (↑ tăng, ↓ giảm), viết tắt (gov = government, edu = education). Đừng cố viết cả câu — vừa viết vừa nghe là mất thông tin tiếp theo. Ghi để giữ mạch, không phải để chép chính tả.

Số, ngày tháng, đánh vần

Luyện phân biệt cặp dễ nhầm: 13/30, 14/40, 15/50 (nhấn âm cuối "-teen" vs. âm đầu "-ty"). Nắm cách đọc năm (1998 = nineteen ninety-eight), giá tiền ($4.50 = four fifty), số điện thoại đọc từng chữ số, và bảng chữ cái khi đánh vần tên riêng (A–H–T–J–G dễ lẫn).

Bỏ qua & đi tiếp

Lỡ mất một câu? Bỏ ngay, tập trung câu kế tiếp. Tiếc nuối một câu thường kéo sập 2–3 câu sau — đây là lỗi mất điểm nhiều nhất trong Listening. Cuối phần quay lại đoán đáp án cho câu đã lỡ (không có điểm trừ).

Nhớ: audio chỉ phát 1 lần. Kỷ luật quan trọng hơn kỹ năng — đọc trước câu hỏi, nghe hết câu mới chọn, mất câu nào bỏ câu đó, không bao giờ bỏ trống đáp án.

03Nguồn luyện nghe hàng ngày theo trình độ

Khởi động A2–B1
  • BBC 6 Minute English — 6 phút/bài, có transcript, giải thích từ vựng
  • VOA Learning English — tốc độ chậm, phát âm rõ
  • British Council LearnEnglish Podcasts — theo tình huống đời sống
  • Nghe 2 lần: lần 1 không nhìn transcript, lần 2 vừa nghe vừa đọc
Tăng tốc B1–B2
  • TED-Ed — video 5 phút, chủ đề học thuật giống Part 3
  • BBC The English We Speak — cụm từ hội thoại tự nhiên
  • Luke's English Podcast — hội thoại dài, giọng Anh tự nhiên
  • Bật phụ đề tiếng Anh, tuyệt đối không phụ đề tiếng Việt
Thử thách B2+
  • TED Talks bản đầy đủ 10–18 phút, tốc độ thật
  • BBC News / Global News Podcast — tin tức tốc độ bản xứ
  • Phim/series không phụ đề (bắt đầu với sitcom hội thoại ngắn)
  • Luyện shadowing: nghe 1 câu → nhại lại y hệt ngữ điệu
Công thức 30 phút/ngày: 10 phút nghe chủ động (nghe – ghi ý chính – so transcript) + 15 phút nghe thụ động (podcast khi đi đường) + 5 phút chép chính tả 3–5 câu (dictation). Đều đặn mỗi ngày hiệu quả hơn 3 tiếng dồn vào cuối tuần.

Lịch nghe hằng ngày 30 phút — mẫu chi tiết

Khung phútHoạt độngCách làm cụ thể
Phút 0–10Nghe chủ động 1 clip 3–5 phútLần 1: nghe không transcript, ghi 3 ý chính bằng ký hiệu. Lần 2: vừa nghe vừa dò transcript, gạch chân mọi chỗ nghe hụt (âm nối, weak form, số).
Phút 10–20Làm 1 bài luyện dạng đềChọn 1 mini-test Part 1 hoặc Part 2 (8–12 câu), nghe đúng 1 lần như thi thật. Chấm điểm, đọc transcript, chép các cặp paraphrase mới xuất hiện vào sổ.
Phút 20–30Dictation + shadowingChép chính tả 3–5 câu từ clip ở phút 0–10 (tua từng câu, viết đến khi đúng 100%). 5 phút cuối: shadowing — nhại lại từng câu y hệt ngữ điệu, tốc độ. Kết thúc bằng 1 phút đọc lại sổ paraphrase.

0440 cặp paraphrase thường gặp trong bài nghe

VSTEP hầu như không bao giờ cho đáp án lặp nguyên văn audio. Thuộc các cặp diễn đạt tương đương dưới đây giúp bạn "bắt" đáp án ngay khi nghe thấy ý.

Trong audioTrong câu hỏi / đáp ánNghĩa
buy / getpurchasemua
for free / at no costfree of chargemiễn phí
call offcancelhủy bỏ
put off / postponedelayhoãn lại
set upestablish / startthành lập
find outdiscover / learnphát hiện, biết được
give a handhelp / assistgiúp đỡ
a lot of / plenty ofnumerous / a large number ofnhiều
cheapaffordable / inexpensiverẻ, hợp túi tiền
expensivecostly / high-pricedđắt đỏ
go up / riseincreasetăng
go down / drop / falldecrease / declinegiảm
clash withconflict withtrùng lịch, xung đột
right away / at onceimmediatelyngay lập tức
every yearannuallyhằng năm
once a weekweeklyhằng tuần
hard / toughdifficult / challengingkhó khăn
need / call forrequirecần, yêu cầu
get in touch withcontactliên hệ
sign up forregister / enrolđăng ký
be into / be keen onbe interested inthích, quan tâm
think aboutconsidercân nhắc
take part in / joinparticipate intham gia
get betterimprovecải thiện
get worsedeteriorate / worsenxấu đi
look intoinvestigate / examineđiều tra, tìm hiểu
turn downrefuse / rejecttừ chối
run out ofuse up / have none leftdùng hết, cạn
deal withhandle / managexử lý, giải quyết
make up one's minddecidequyết định
give upquit / stoptừ bỏ
out of ordernot working / brokenhỏng, không hoạt động
take placehappen / occurdiễn ra
about / aroundapproximatelykhoảng, xấp xỉ
now and thenoccasionallythỉnh thoảng
in charge ofresponsible forchịu trách nhiệm về
pick upcollectđến lấy, đón
put up withtoleratechịu đựng
come up withsuggest / proposenghĩ ra, đề xuất
on timepunctuallyđúng giờ
Mẹo luyện: khi nghe podcast, mỗi lần bắt gặp một cụm ở cột trái, tự nhẩm ngay từ tương đương ở cột phải. Sau 2–3 tuần, phản xạ paraphrase trở thành tự động — đúng lúc thi bạn không còn thời gian "dịch" nữa.

05Kế hoạch luyện Listening 4 tháng

T1
Tháng 1 — Làm quen với âm thanh tiếng Anh
  • Nghe 30 phút/ngày nguồn dễ (BBC 6 Minute English, VOA) — nghe 2 lần, lần 2 kèm transcript
  • Chép chính tả (dictation) 3–5 câu/ngày để luyện tai bắt âm nối, âm cuối
  • Luyện nghe số, ngày tháng, giờ giấc, đánh vần tên riêng — nền tảng cho Part 1
T2
Tháng 2 — Luyện theo từng part
  • Tuần 1–2: tập trung Part 1 (thông báo ngắn) + Part 2 (hội thoại) — làm 4–5 bài lẻ/tuần
  • Tuần 3–4: tập trung Part 3 (bài giảng) với TED-Ed; luyện ghi chú bằng ký hiệu
  • Sau mỗi bài: đọc transcript, gạch những chỗ nghe hụt và cặp paraphrase xuất hiện, ghi vào sổ
T3
Tháng 3 — Nghe một lần như thi thật
  • Bỏ thói quen tua lại — mọi bài luyện chỉ nghe đúng 1 lần rồi mới check transcript
  • Mỗi tuần 2 lần làm trọn bộ 3 parts (35 câu) liên tục để luyện sức tập trung ~40 phút
  • Tăng nguồn khó: TED Talks đầy đủ, BBC News; luyện shadowing 10 phút/ngày để tai quen tốc độ thật
T4
Tháng 4 — Luyện đề full & chiến thuật phòng thi
  • Mỗi tuần 2 đề Listening full theo đúng format thi (35 câu, nghe 1 lần, không dừng audio)
  • Mục tiêu ổn định: 24–28/35 câu đúng (~7.0–8.0 điểm) trước ngày thi 2 tuần
  • Tuần cuối: ôn sổ paraphrase + lỗi sai, giữ 30 phút nghe nhẹ mỗi ngày, không nhồi đề sát ngày thi

06Luyện tập theo transcript mẫu

Ba transcript theo đúng 3 part của đề thi, mỗi transcript kèm 2 câu hỏi. Phần tô vàng trong transcript là manh mối cho câu hỏi 1, phần tô xanh cho câu hỏi 2 — đối chiếu với phần tô màu trong câu hỏi để thấy rõ cách VSTEP paraphrase giữa audio và đáp án.

Transcript 1 · Announcement (~60 từ, kiểu Part 1)
Announcer: "Attention, please. The city museum will close early today, at 4 p.m. instead of 6, because of a private event. Visitors who bought tickets for this afternoon can use them any day this month, or get their money back at the information desk. The gift shop and café will stay open until 5. Thank you."
1. What time will the museum close today?
A. At 2 p.m.    B. At 4 p.m.    C. At 5 p.m.    D. At 6 p.m.
Xem đáp án & giải thích
B ✓ — manh mối: "will close early today, at 4 p.m. instead of 6". Cụm instead of báo hiệu thông tin bị sửa: giờ đứng trước "instead of" (4 p.m.) mới là giờ thật.
A ✗ — số 2 không hề xuất hiện; bẫy cho người đoán "đóng sớm 2 tiếng" rồi trừ nhầm.
C ✗ — 5 p.m. là giờ đóng của gift shop và café, không phải bảo tàng.
D ✗ — 6 p.m. là giờ đóng cửa thường lệ đã bị thay đổi — bẫy kinh điển "số có được đọc lên nhưng đã bị sửa".
2. What should visitors do to get a refund?
A. Buy a new ticket for next month
B. Visit the museum any day this month
C. Go to the information desk
D. Call the museum office
Xem đáp án & giải thích
C ✓ — paraphrase: câu hỏi dùng get a refund, audio nói "get their money back at the information desk"refund = money back. Nơi cần đến: quầy thông tin.
A ✗ — không ai phải mua vé mới; audio nói vé cũ vẫn dùng được.
B ✗ — bẫy nửa đúng: "use them any day this month" là lựa chọn dùng lại vé, không phải cách lấy lại tiền — thông tin có thật nhưng trả lời sai câu hỏi.
D ✗ — audio không nhắc đến việc gọi điện.
Transcript 2 · Conversation (~120 từ, kiểu Part 2)
Woman: "Hi, I'd like to sign up for the evening Spanish course."
Man: "Sure. The beginner class meets on Tuesdays and Thursdays from six to seven thirty. It's ninety dollars for eight weeks, but if you register before Friday, you pay eighty."
Woman: "Great, I'll register today then. Do I need to buy the textbook?"
Man: "You can, but honestly most students just use the free online materials. The teacher posts everything on the class website."
Woman: "Perfect. One more thing — is there parking nearby?"
Man: "There's a paid car park next door, but the bus stop is right outside, and most students find that easier."
1. How much will the woman pay for the course?
A. $60    B. $80    C. $90    D. $180
Xem đáp án & giải thích
B ✓ — phải ghép hai manh mối: "if you register before Friday, you pay eighty" + cô gái nói "I'll register today" (hôm nay chắc chắn trước thứ Sáu) → cô được giá ưu đãi $80.
A ✗ — không xuất hiện; bẫy cho người nghe nhầm "eighty" thành "sixty".
C ✗ — bẫy mạnh nhất: $90 là giá gốc có được đọc lên, nhưng điều kiện giảm giá đã được kích hoạt.
D ✗ — ghép vô căn cứ từ "eight weeks" và các con số khác.
2. What does the man say about the textbook?
A. It is required for the class
B. Students can manage without it
C. It is sold on the class website
D. The teacher wrote it himself
Xem đáp án & giải thích
B ✓ — paraphrase: "most students just use the free online materials" → không bắt buộc mua sách = can manage without it. Chú ý cấu trúc nhượng bộ "You can, but..." — thông tin sau "but" mới là ý chính của người nói.
A ✗ — trái với audio: "You can (buy it)" nghĩa là tùy chọn, không bắt buộc.
C ✗ — bẫy ghép từ: "class website" có trong audio nhưng là nơi đăng tài liệu miễn phí, không phải nơi bán sách.
D ✗ — audio chỉ nói giáo viên đăng tài liệu, không nói viết sách.
Transcript 3 · Lecture (~150 từ, kiểu Part 3)
Lecturer: "Good morning, everyone. Today we'll look at why cities around the world are planting more trees. The most obvious reason is temperature: on a hot day, the air under a large tree can be up to five degrees cooler than in an open street, which reduces the need for air conditioning. Trees also absorb rainwater, so streets with mature trees flood less often after heavy storms. But the benefit that surprises most people is economic: shops on tree-lined streets attract more customers, and houses there sell for higher prices. Of course, urban trees are not cheap to maintain — roots can damage pavements, and falling branches must be removed quickly. Still, most city planners now agree that the advantages far outweigh the costs, and some cities, such as Melbourne, have promised to double their tree cover by 2040."
1. According to the speaker, which benefit of urban trees is most surprising?
A. They make streets cooler in summer
B. They reduce flooding after storms
C. They increase sales and house prices
D. They make the air cleaner
Xem đáp án & giải thích
C ✓ — manh mối: "the benefit that surprises most people is economic", sau đó được cụ thể hóa bằng "shops... attract more customers, houses... sell for higher prices" → đáp án paraphrase economic thành sales and house prices.
A ✗ — có thật trong bài nhưng người nói gọi đó là lý do "most obvious" (hiển nhiên nhất) — đối lập với "surprising".
B ✗ — tương tự A: lợi ích có thật nhưng không phải lợi ích "gây bất ngờ".
D ✗ — không khí sạch hơn không hề được nhắc — bẫy dựa trên kiến thức nền của người nghe.
2. What is the speaker's opinion about planting trees in cities?
A. The benefits are greater than the problems
B. It has become too expensive to continue
C. It should be stopped because roots damage pavements
D. Only large cities like Melbourne should do it
Xem đáp án & giải thích
A ✓ — manh mối: "most city planners now agree that the advantages far outweigh the costs"advantages outweigh costs = benefits are greater than the problems. Từ nối "Still," sau phần nhược điểm báo hiệu kết luận thật của người nói.
B ✗ — bài thừa nhận "not cheap to maintain" nhưng kết luận ngược lại: vẫn đáng làm.
C ✗ — "roots can damage pavements" là nhược điểm được nêu rồi bị vượt qua bởi "Still..." — bẫy lấy ý nhượng bộ làm kết luận.
D ✗ — Melbourne chỉ là ví dụ minh họa, không phải giới hạn — bẫy tuyệt đối hóa với "only".
Rút ra: cả 6 câu đúng đều nằm ở chỗ audio paraphrase (money back → refund, clash → conflict, outweigh → greater than) hoặc sửa thông tin (instead of, but, still). Khi luyện với transcript, hãy tự tô màu cặp paraphrase như trên — đây là bài tập chuyển hóa điểm nhanh nhất cho Listening.

07Quy trình 3 bước cho từng part

Mỗi part cần một quy trình riêng cho 3 giai đoạn: trước khi nghe (tận dụng khoảng nghỉ đọc đề), trong khi nghe (bám đúng loại keyword) và sau khi nghe (điền – kiểm tra – chuyển tiếp). Thuộc quy trình này giúp bạn không bao giờ "trôi" giữa chừng.

PartTrước khi ngheTrong khi ngheSau khi nghe
Part 1 — Thông báo ngắn (8 câu)Đọc nhanh cả 8 câu hỏi + đáp án; với mỗi câu, ghi nhớ loại thông tin cần bắt (giờ? nơi chốn? hành động? giá tiền?); dự đoán bối cảnh qua đáp án (sân bay, nhà ga, trường học...)Bám danh từ và con số trong đáp án; cảnh giác cụm sửa thông tin "instead of", "actually", "has been changed to"; nghe hết câu cuối mới chốt — thông tin quyết định hay nằm cuối audioChốt đáp án ngay lập tức (audio quá ngắn để phân vân); chuyển mắt sang câu kế tiếp trước khi audio mới bắt đầu; câu lỡ → đoán liền, không ngoái lại
Part 2 — Hội thoại (3 bài × 4 câu)Đọc 4 câu hỏi của hội thoại sắp nghe; đánh dấu câu nào hỏi về the man, câu nào về the woman; dự đoán quan hệ hai người nói (bạn học? nhân viên–khách?) và tình huốngTheo mạch: câu hỏi đi theo thứ tự diễn biến hội thoại; ghi ký hiệu ai-nói-gì (M: / W:); đặc biệt chú ý chỗ đổi ý: "Actually...", "On second thought...", "I was going to..., but..."Điền đủ 4 đáp án trước khi hội thoại mới bắt đầu; câu phân vân → chọn theo ghi chú, đánh dấu; dùng khoảng nghỉ để đọc trước 4 câu của hội thoại kế tiếp
Part 3 — Bài giảng (3 bài × 5 câu)Đọc 5 câu hỏi, khoanh keyword học thuật (thuật ngữ, số liệu, tên riêng); nhìn câu main idea đầu tiên để đoán chủ đề; dự đoán bố cục bài nói (vấn đề → nguyên nhân → giải pháp?)Bám từ nối định hướng: "First... However... The most important point... In conclusion" — chúng báo câu trả lời sắp đến; note số liệu + tên riêng bằng ký hiệu; ý chính thường ở câu mở đầu và câu chốt sau "Still / Overall"Đối chiếu câu main idea với ghi chú tổng thể (không chọn theo một chi tiết lẻ); điền đủ 5 câu; cho mắt nghỉ 5 giây rồi đọc trước 5 câu của bài nói tiếp theo
Nguyên tắc chung cho cả 3 part: khoảng nghỉ giữa các bài là "thời gian vàng" — luôn dùng để đọc trước câu hỏi sắp tới, không bao giờ dùng để tiếc nuối câu đã qua.

08Âm khó với người Việt — 12 hiện tượng cần luyện tai

Người Việt nghe hụt tiếng Anh chủ yếu không phải vì thiếu từ vựng, mà vì 12 hiện tượng ngữ âm dưới đây — tiếng Việt không có âm cuối nổ, không nối âm và không rút gọn từ chức năng. Nhận diện được hiện tượng là "gỡ" được phần lớn chỗ nghe hụt.

Hiện tượngVí dụMẹo nghe
1. Âm cuối bị nuốt (ending sounds)"cold" nghe như "col'", "stopped" như "stop'"Đừng chờ nghe rõ âm cuối — đoán từ theo ngữ cảnh; luyện minimal pairs (cold/coal, white/why) 5 phút/ngày
2. Nối phụ âm–nguyên âm"turn off""tur-noff", "an apple""a-napple"Học từ theo cụm chứ không theo từ đơn; khi dictation, viết cả cụm rồi mới tách từ
3. Nối bằng âm /w/"go on""go(w)on", "do it""do(w)it"Từ kết thúc bằng /uː, oʊ/ + từ bắt đầu nguyên âm → tự sinh âm /w/ ở giữa; nghe thấy "w lạ" là dấu hiệu 2 từ đang nối
4. Nối bằng âm /j/"she asked""she(y)asked", "I am""I(y)am"Từ kết thúc bằng /iː, aɪ/ + nguyên âm → sinh âm /j/ (giống "y"); đừng tưởng đó là từ mới bắt đầu bằng "y"
5. Weak forms của từ chức năngcan /kən/, for /fə/, of /əv/, and /ən/Đừng cố nghe rõ từng từ chức năng — chúng cố tình bị nén; bám content words (danh/động/tính từ) được nhấn mạnh
6. Rút gọn gonna / wanna / gotta"going to"gonna, "want to"wanna, "got to"gottaThuộc lòng 5–6 dạng rút gọn phổ biến (thêm lemme, gimme, kinda) như từ vựng mới — gặp là nhận ra ngay
7. Số 13 vs 30 (-teen vs -ty)thirTEEN (nhấn âm cuối, /iːn/ dài) vs THIRty (nhấn âm đầu, /ti/ ngắn)Nghe trọng âm, đừng nghe nguyên âm: nhấn cuối = teen (13–19), nhấn đầu = ty (30–90); áp dụng cho cả 14/40, 15/50...
8. Flap /t/ giọng Mỹ"water""wader", "little""liddle"/t/ giữa hai nguyên âm trong giọng Mỹ đọc như /d/ nhẹ; nghe thấy "d lạ" giữa từ → thử thay bằng /t/
9. Nuốt /t/, /d/ giữa cụm phụ âm (elision)"next day""nex' day", "old man""ol' man"/t/, /d/ kẹt giữa 2 phụ âm thường biến mất; đoán từ đầy đủ theo ngữ pháp (nex' + day → next day)
10. Lược âm /h/ (h-dropping)"tell him""tell 'im", "does he""does 'e"Đại từ him/her/he/his sau động từ thường mất /h/; nghe "im/er" dính vào động từ → chính là him/her
11. can vs can't"I can go" — can yếu /kən/; "I can't go" — can't nhấn rõ /kænt/, có quãng ngắt nhẹĐừng chờ nghe âm /t/: can khẳng định đọc lướt, can't đọc nhấn và dài; nghe trọng âm thay vì âm cuối
12. Đồng hóa âm (assimilation)"meet you""meechu", "did you""dijou", "good boy""goob boy"/t/+/j/ → "ch", /d/+/j/ → "j": nghe "chu/jou" sau động từ → gần như chắc chắn là "you"; luyện qua hội thoại phim
Cách luyện hiệu quả nhất: dictation chính là "máy quét" 12 hiện tượng này. Mỗi lần chép sai, gọi tên hiện tượng (nối âm? weak form? nuốt âm cuối?) và đọc to lại câu đó 3 lần đúng như người bản xứ nói — tai chỉ nghe được âm mà miệng đã từng phát ra.

Sẵn sàng kiểm tra trình độ?

Làm ngay đề Listening mô phỏng chuẩn VSTEP: 3 parts · 35 câu · nghe một lần duy nhất · tự chấm điểm.

Vào làm Listening Test →